Hơn 80 năm sau, trong bối cảnh kinh tế tư nhân được xác định là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, việc nhìn lại tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ mang ý nghĩa lịch sử, mà còn cho thấy một mạch kế thừa rõ nét trong tư duy và đường lối của Đảng từ thừa nhận, tháo gỡ, đến khơi thông và trao cơ hội để doanh nhân thực sự trở thành lực lượng dẫn dắt tăng trưởng.

Từ tư tưởng Hồ Chí Minh về doanh nghiệp, doanh nhân đến đường lối phát triển kinh tế tư nhân của Đảng (Bài 2)
Từ tư tưởng Hồ Chí Minh về doanh nghiệp, doanh nhân đến đường lối phát triển kinh tế tư nhân của Đảng (Bài 2)

Trong những năm đầu sau Cách mạng Tháng Tám, cũng như suốt giai đoạn kháng chiến trường kỳ, nền kinh tế Việt Nam vận hành trong một hoàn cảnh đặc biệt chưa từng có tiền lệ khi vừa xây dựng chính quyền cách mạng non trẻ, vừa phải dồn toàn bộ nguồn lực cho nhiệm vụ bảo vệ độc lập dân tộc. Trong điều kiện ấy, các hoạt động kinh tế theo đúng nghĩa thị trường chưa có môi trường để phát triển, khu vực kinh tế tư nhân và đội ngũ doanh nhân cũng chưa thể hình thành đầy đủ vai trò như trong các nền kinh tế ổn định. Tuy nhiên, điều quan trọng là dù bối cảnh có thay đổi, những tư tưởng nền tảng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về vai trò của giới công thương, về mối quan hệ hài hòa giữa “việc nước” và “việc nhà”, giữa lợi ích quốc gia và lợi ích kinh tế, không hề bị gián đoạn hay phủ nhận. Ngược lại, tồn tại như một dòng chảy tư duy xuyên suốt, âm thầm nhưng bền bỉ, tiếp tục định hình cách nhìn nhận về kinh tế và lực lượng sản xuất trong từng giai đoạn phát triển của đất nước.

Thực tiễn lịch sử hơn 96 năm qua dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đã chứng minh một cách rõ ràng rằng: Nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho mọi hành động của Đảng chính là chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Từ những thắng lợi trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc, đến công cuộc thống nhất đất nước, bảo vệ Tổ quốc, và đặc biệt là 40 năm công cuộc đổi mới, có thể thấy một quy luật xuyên suốt: Mọi bước tiến lớn của cách mạng Việt Nam đều gắn liền với sự kiên định nền tảng tư tưởng, đồng thời với khả năng vận dụng linh hoạt, sáng tạo vào thực tiễn. Chính sự kết hợp giữa kiên định và đổi mới ấy đã tạo nên bước chuyển căn bản trong tư duy phát triển, từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, từ khép kín sang hội nhập quốc tế sâu rộng, từ quản lý bao cấp sang khơi thông và phát huy mọi nguồn lực xã hội. Trong tiến trình đó, khu vực kinh tế tư nhân không còn là yếu tố bên lề, mà từng bước được thừa nhận, khuyến khích và xác định vai trò ngày càng quan trọng đối với tăng trưởng và phát triển đất nước.

Nhìn trong mạch vận động ấy, có thể thấy việc tiếp tục kế thừa và phát triển tư tưởng “trọng thương” của Chủ tịch Hồ Chí Minh không phải là sự điều chỉnh mang tính ngắn hạn, mà là một sự tiếp nối tất yếu trong logic phát triển của cách mạng Việt Nam. Khi điều kiện lịch sử thay đổi, phương thức tổ chức kinh tế thay đổi, thì cách thức huy động và phát huy các nguồn lực xã hội cũng phải thay đổi theo. Nhưng nền tảng tư tưởng về việc coi trọng giới công thương, coi doanh nhân là một lực lượng gắn với vận mệnh quốc gia, vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi. Vì vậy, trong bối cảnh hiện nay, việc Đảng tiếp tục khẳng định và phát triển vai trò của kinh tế tư nhân, đồng thời cụ thể hóa bằng các chủ trương, chính sách ngày càng rõ ràng và nhất quán, không chỉ là sự lựa chọn phù hợp với thực tiễn phát triển, mà còn là sự kế thừa tự nhiên từ tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện mới của thời đại.

Bước ngoặt thực sự đến khi đất nước bước vào thời kỳ đổi mới. Đại hội VI của Đảng năm 1986 không chỉ là một quyết định về chính sách kinh tế, mà còn là sự điều chỉnh quan trọng về nhận thức. Lần đầu tiên, nền kinh tế nhiều thành phần được thừa nhận một cách chính thức, và khu vực kinh tế tư nhân được nhìn nhận như một bộ phận hợp pháp của nền kinh tế quốc dân. Đây là bước chuyển có ý nghĩa đặc biệt, bởi nó tháo gỡ rào cản tư duy đã tồn tại trong một thời gian dài.

Từ chỗ bị nhìn nhận dè dặt, thậm chí có lúc bị hạn chế, doanh nghiệp tư nhân dần được đặt vào vị trí bình đẳng trước pháp luật. Sự ra đời của Luật Doanh nghiệp năm 2000 đánh dấu một bước tiến quan trọng, khi quyền tự do kinh doanh của người dân được luật hóa một cách rõ ràng. Nếu như trước đây, việc thành lập doanh nghiệp còn bị ràng buộc bởi nhiều thủ tục và định kiến, thì từ thời điểm này, cánh cửa gia nhập thị trường đã được mở rộng hơn đáng kể.

Thủ tướng Phan Văn Khải (phải) trong ngày Doanh nhân Việt Nam đầu tiên, 13/10/2004
Thủ tướng Phan Văn Khải (phải) trong ngày Doanh nhân Việt Nam đầu tiên, 13/10/2004

Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc “thừa nhận”, thì chưa đủ để tạo ra động lực phát triển. Điều quan trọng hơn là cách Nhà nước và Đảng từng bước chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy đồng hành. Năm 2004, Thủ tướng Chính phủ Phan Văn Khải đã ký quyết định lấy ngày 13/10 hằng năm làm Ngày Doanh nhân Việt Nam. Đây không chỉ là một sự kiện mang tính tôn vinh, mà còn là sự khẳng định chính thức về vị trí của doanh nhân trong đời sống kinh tế - xã hội. Việc chọn ngày 13/10 không phải ngẫu nhiên, mà chính là sự tiếp nối trực tiếp tư tưởng Hồ Chí Minh từ bức thư gửi giới công thương năm 1945. Nói cách khác, đây là một hành động mang tính biểu tượng, nhưng lại có ý nghĩa sâu sắc về mặt đường lối: Đưa tư tưởng lịch sử trở thành một phần của hiện tại.

Cùng với đó, sự ra đời của các nghị quyết chuyên đề về doanh nhân cho thấy một bước tiến mới trong tư duy hoạch định chính sách. Nghị quyết 09-NQ/TW năm 2011 của Bộ Chính trị là lần đầu tiên Đảng ban hành một văn bản riêng về xây dựng và phát huy vai trò của đội ngũ doanh nhân. Điều này cho thấy doanh nhân không còn chỉ được nhắc đến như một thành phần kinh tế, mà đã trở thành một lực lượng cần được phát triển có định hướng.

Sau một thập kỷ, Nghị quyết 41-NQ/TW tiếp tục kế thừa và phát triển tinh thần đó trong bối cảnh mới, khi nền kinh tế Việt Nam đã hội nhập sâu rộng hơn với thế giới. Văn kiện này không chỉ nhấn mạnh vai trò của doanh nhân, mà còn đặt ra yêu cầu về chất lượng đội ngũ: Không chỉ giỏi kinh doanh, mà còn phải có đạo đức, có trách nhiệm xã hội, có năng lực cạnh tranh quốc tế.

Tuy nhiên, bước ngoặt mang tính định danh rõ ràng nhất có lẽ đến từ Nghị quyết 68-NQ/TW ngày 4/5/2025. Lần đầu tiên, khu vực kinh tế tư nhân được xác định là “động lực quan trọng nhất” của nền kinh tế quốc dân. Cách diễn đạt này không chỉ là sự thay đổi về câu chữ, mà phản ánh một bước tiến về nhận thức. Từ chỗ là “một thành phần”, kinh tế tư nhân đã được nâng lên thành lực đẩy chủ đạo. Đi cùng với đó là một loạt giải pháp mang tính “cởi trói” cụ thể, thay vì chỉ dừng ở định hướng. Nghị quyết nhấn mạnh nguyên tắc không phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế trong việc tiếp cận nguồn lực từ vốn, đất đai, công nghệ đến dữ liệu và nhân lực. Đây là một điểm then chốt, bởi trong nhiều năm, chính sự thiếu bình đẳng này đã làm hạn chế khả năng phát triển của khu vực tư nhân.

Không chỉ dừng lại ở việc tạo sân chơi công bằng, Nghị quyết còn yêu cầu Nhà nước mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân vào các dự án trọng điểm quốc gia. Điều này cho thấy một sự thay đổi trong cách nhìn: Doanh nghiệp tư nhân không chỉ làm những phần việc “bổ trợ”, mà hoàn toàn có thể tham gia vào những lĩnh vực mang tính chiến lược. Đồng thời, mục tiêu hình thành các tập đoàn kinh tế tư nhân tầm cỡ khu vực và toàn cầu cũng được đặt ra một cách rõ ràng. Đây là một bước đi cần thiết trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, khi quy mô và năng lực doanh nghiệp trở thành yếu tố quyết định.

Ngay sau đó, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết 198/2025/QH15 với các cơ chế, chính sách đặc biệt nhằm phát triển kinh tế tư nhân. Tinh thần xuyên suốt của văn bản này là tạo điều kiện tối đa để doanh nghiệp phát triển, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi làm méo mó thị trường như cạnh tranh không lành mạnh hay lạm dụng vị trí độc quyền.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chụp ảnh lưu niệm cùng đại diện giới doanh nhân Việt Nam
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chụp ảnh lưu niệm cùng đại diện giới doanh nhân Việt Nam

Theo TS. Lý Tùng Hiếu, khi một chủ trương đã được đưa vào Hiến pháp, thì đó không còn là định hướng tạm thời, mà trở thành nền tảng lâu dài, định hình toàn bộ hệ thống chính sách và pháp luật.

Nếu nhìn tổng thể, có thể thấy đường lối hiện nay đã tiến một bước dài so với trước đây. Nhà nước không còn đứng ở vị trí “quản lý” theo nghĩa kiểm soát, mà chuyển sang vai trò “đồng hành”, hỗ trợ, chia sẻ rủi ro và cùng doanh nghiệp phát triển. Đây chính là sự cụ thể hóa một cách hiện đại tư tưởng của Hồ Chí Minh: “Chính phủ phải tận tâm giúp giới công thương trong công cuộc kiến thiết”. Tuy nhiên, điều đáng bàn không chỉ nằm ở các văn bản, mà ở cách thực thi và sự thay đổi trong tư duy điều hành. Bởi lẽ, khoảng cách giữa chính sách và thực tế vẫn luôn tồn tại. Việc “cởi trói” cho doanh nghiệp không chỉ là ban hành nghị quyết, mà còn là cải cách bộ máy, thay đổi cách làm việc, và quan trọng hơn cả là thay đổi cách nhìn đối với doanh nhân.

Ở góc độ này, TS Lý Tùng Hiếu cho rằng, trong giai đoạn hiện nay, Việt Nam đang bước vào một “đại nghiệp” mới - không còn là cứu quốc, mà là phát triển và nâng tầm quốc gia. Trong bài toán đó, nguyên tắc đại đoàn kết mà Hồ Chí Minh đặt ra vẫn giữ nguyên giá trị, nhưng cần được vận dụng theo cách mới.

Doanh nhân, trong bối cảnh ấy, không chỉ là lực lượng kinh tế, mà còn là một phần của cấu trúc xã hội - một trụ cột trong khối đại đoàn kết. Việc tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển vì thế không chỉ là vấn đề tăng trưởng, mà còn là vấn đề ổn định và phát triển quốc gia.

Bài học lớn nhất từ tư tưởng Hồ Chí Minh, như ông Hiếu nhấn mạnh, không nằm ở từng chính sách cụ thể, mà ở cách tổ chức một quá trình phát triển: Huy động toàn bộ nguồn lực xã hội, nhưng đồng thời phải xây dựng một hệ giá trị để dẫn dắt. Nếu chỉ có nguồn lực mà thiếu định hướng, sự phát triển sẽ dễ rơi vào lệch lạc. Ngược lại, nếu chỉ có định hướng mà không khơi thông nguồn lực, mọi mục tiêu sẽ khó trở thành hiện thực.

Đặt trong mạch phát triển hiện nay, có thể thấy sự kế thừa ấy đang dần rõ nét hơn. Từ chỗ e dè, đến thừa nhận, rồi tôn vinh, và nay là đặt vào vị trí trung tâm, vai trò của doanh nhân đã được định vị lại một cách căn bản. Nhưng đi cùng với đó, yêu cầu cũng cao hơn: Doanh nhân không chỉ làm giàu, mà phải làm giàu một cách có trách nhiệm; không chỉ cạnh tranh, mà phải cạnh tranh bằng năng lực thực chất; không chỉ phát triển doanh nghiệp, mà còn góp phần nâng tầm quốc gia.

Con đường phía trước chắc chắn không bằng phẳng. Những rào cản về thể chế, về năng lực nội tại của doanh nghiệp, về môi trường cạnh tranh quốc tế vẫn còn đó. Nhưng nếu nhìn lại chặng đường đã qua, từ những ngày đầu độc lập đến hiện tại, có thể thấy một điểm nhất quán: Mỗi bước tiến của kinh tế tư nhân đều gắn với một bước tiến trong nhận thức.

Và xét cho cùng, sự kế thừa lớn nhất từ tư tưởng Hồ Chí Minh không nằm ở việc lặp lại những gì đã nói, mà ở việc giữ được tinh thần cốt lõi: Tin vào sức dân, khơi dậy nội lực, và đặt lợi ích quốc gia làm điểm hội tụ. Khi tinh thần ấy được duy trì một cách nhất quán, thì dù bối cảnh có thay đổi, con đường phát triển vẫn có thể giữ được phương hướng.

Trong tiến trình kiến tạo và hoàn thiện đường lối, chính sách đối với khu vực kinh tế tư nhân, không khó để nhận diện những luận điệu xuyên tạc cho rằng việc phát triển khu vực này là biểu hiện “xa rời định hướng chủ nghĩa xã hội”, là mảnh đất cho “lợi ích nhóm” hay thậm chí là dấu hiệu “phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng”. Tuy nhiên, những lập luận đó thực chất là sự bóp méo bản chất của mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. “Thực tiễn và lý luận đều khẳng định rằng, phát triển kinh tế tư nhân không phải là từ bỏ định hướng xã hội chủ nghĩa, mà là sự vận dụng linh hoạt, sáng tạo nhằm phát huy mọi nguồn lực cho phát triển đất nước”, TS. Lý Tùng Hiếu khẳng định.

TS. Lý Tùng Hiếu cho rằng, cần nhìn nhận vấn đề phát triển kinh tế tư nhân trong một bối cảnh rộng hơn, đó là yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong điều kiện hội nhập sâu rộng. Theo ông, định hướng mở rộng vai trò của doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt trong các dự án lớn mang tính quốc gia, không phải là sự “lệch hướng”, mà là một bước đi có tính toán nhằm huy động tối đa nguồn lực xã hội cho phát triển. Ông đặc biệt lưu ý đến chủ trương hỗ trợ hình thành các tập đoàn kinh tế tư nhân có quy mô khu vực và quốc tế - những “đầu tàu” đủ sức dẫn dắt nền kinh tế.

Từ góc nhìn so sánh, TS. Lý Tùng Hiếu dẫn lại kinh nghiệm của các nền kinh tế Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc. Theo ông, trong giai đoạn cất cánh, các quốc gia này đều không lựa chọn con đường phát triển dàn trải, mà tập trung nguồn lực vào những khu vực, những doanh nghiệp có khả năng tạo ra đột phá. Chính những tập đoàn lớn đã đóng vai trò dẫn dắt, tạo sức lan tỏa cho toàn bộ nền kinh tế. Điều này cho thấy, việc Việt Nam định hướng phát triển các doanh nghiệp quy mô lớn không phải là điều bất thường, mà là một quy luật phát triển đã được kiểm chứng.

Theo cách nói của TS Hiếu, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, không thể bước ra thị trường quốc tế với một “đội hình du kích” phân tán. Một nền kinh tế muốn vươn ra thế giới cần có những “cỗ máy lớn” - những doanh nghiệp đủ mạnh về vốn, công nghệ và quản trị để cạnh tranh sòng phẳng. Vì vậy, việc ưu tiên nguồn lực cho doanh nghiệp vừa và lớn trong một giai đoạn nhất định là điều cần thiết, thậm chí là tất yếu.

Quan điểm này cũng được ông Trương Tiến Dũng - Tổng giám đốc Công ty CP Vật tư Tổng hợp TP.HCM (GEMEXIM) chia sẻ từ một góc nhìn thực tiễn hơn. Theo ông, môi trường kinh doanh Việt Nam hiện nay đang rất thông thoáng, với mức độ tự do kinh doanh cao và tính linh hoạt đáng kể. Ông dẫn chứng rằng nhiều đối tác quốc tế đã làm ăn lâu năm tại Việt Nam đánh giá cao khả năng triển khai nhanh, thủ tục đơn giản và sự năng động của thị trường. Những yếu tố này cho thấy nền kinh tế đang tạo điều kiện thuận lợi cho các thành phần kinh tế, trong đó có khu vực tư nhân, phát triển.

Tuy nhiên, ông Trương Tiến Dũng cũng nhấn mạnh rằng Việt Nam không vận hành theo mô hình thị trường tự do thuần túy, mà là nền kinh tế thị trường có sự quản lý và định hướng. Điều này đòi hỏi phải có hệ thống pháp luật và thiết chế đủ chặt chẽ để bảo đảm sự phát triển đúng hướng. Chính trong khuôn khổ đó, việc phát triển các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là doanh nghiệp tư nhân, không hề làm suy yếu vai trò của Nhà nước hay của Đảng, mà ngược lại, là một phần trong chiến lược phát triển tổng thể.

Ông cho rằng, trong bối cảnh các tập đoàn kinh tế nhà nước chưa đạt được sức mạnh như kỳ vọng, việc huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân là một lựa chọn hợp lý. Các doanh nghiệp tư nhân hiện nay có lợi thế trong việc huy động vốn xã hội, tiếp cận nguồn vốn quốc tế và triển khai đầu tư linh hoạt. Do đó, tạo cơ chế để khu vực này phát triển không chỉ là tất yếu, mà còn là động lực quan trọng cho quá trình tái thiết và phát triển kinh tế.

Ông Ngô Vi Đồng - Chủ tịch HĐQT Công ty CP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT cho rằng, không thể tiếp cận vấn đề phát triển doanh nghiệp bằng tư duy cũ hay cách nhìn đóng khung. Thế giới đang thay đổi nhanh chóng, với sự xuất hiện của nhiều mô hình kinh tế mới như chủ nghĩa tư bản số hay các hình thái kinh tế kết hợp giữa công nghệ và xã hội. Vì vậy, cần có cách tiếp cận cởi mở hơn, biết chọn lọc những yếu tố tích cực từ các mô hình khác nhau để phục vụ mục tiêu phát triển đất nước.

Theo ông, không có mô hình nào là tuyệt đối, và việc phát triển kinh tế tư nhân cũng cần được nhìn nhận trong tinh thần đó. Điều quan trọng không phải là gắn nhãn hay tranh luận mang tính học thuật, mà là hiệu quả thực tiễn: Doanh nghiệp có phát triển được hay không, nền kinh tế có nâng cao được năng lực cạnh tranh hay không, đời sống người dân có được cải thiện hay không. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh một nguyên tắc xuyên suốt: Mọi hoạt động phát triển doanh nghiệp phải gắn với mục tiêu xây dựng quốc gia giàu mạnh, tuân thủ pháp luật và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ với Nhà nước và xã hội.

Những quan điểm này cho thấy một sự thống nhất về cách nhìn: Phát triển kinh tế tư nhân không phải là sự “xa rời”, mà là sự vận dụng linh hoạt các nguyên lý phát triển trong điều kiện cụ thể của Việt Nam. Đây không phải là sự thay đổi bản chất, mà là sự thích ứng để đạt được mục tiêu phát triển nhanh và bền vững.

Tuy nhiên, cùng với sự đồng thuận về định hướng, TS. Lý Tùng Hiếu thừa nhận rằng, khi tập trung nguồn lực vào một số khu vực trọng điểm, sẽ khó tránh khỏi cảm giác “lệch pha” đối với các nhóm khác, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Đây là một thực tế mà bất kỳ nền kinh tế nào cũng từng trải qua.

Ông dẫn lại ví dụ từ giai đoạn thu hút đầu tư nước ngoài trước đây, khi ưu tiên mạnh cho khu vực FDI đã xuất hiện những vấn đề về mất cân đối trong phân bổ nguồn lực. Điều này cho thấy không thể có một chính sách hoàn toàn cân bằng tuyệt đối trong mọi thời điểm. Vấn đề là phải có lộ trình và cách tiếp cận phù hợp theo từng giai đoạn.

Từ đó, ông đề xuất cách tiếp cận phát triển theo từng bước, trước mắt, cần tập trung xây dựng các doanh nghiệp lớn làm lực kéo; về lâu dài, chính những doanh nghiệp này sẽ tạo ra hệ sinh thái, kết nối và dẫn dắt các doanh nghiệp nhỏ cùng phát triển. Đây là cách để bảo đảm vừa có đột phá, vừa có lan tỏa.

Ông Phan Đình Tuệ - Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp TP.HCM, Chủ tịch Hội Doanh nghiệp Nghệ Tĩnh tại TP.HCM chia sẻ rằng việc tập trung nguồn lực cho các dự án lớn có thể tạo cảm giác ưu tiên không đồng đều, nhưng đó là một phần của chiến lược phát triển trong điều kiện nguồn lực có hạn. Dù vậy, ông nhấn mạnh rằng những băn khoăn của doanh nghiệp nhỏ và vừa là hoàn toàn chính đáng. Lấy dẫn chứng ngay việc khi nguồn vốn có giới hạn, việc một số ngân hàng hết hạn mức tín dụng từ rất sớm đã khiến nhiều doanh nghiệp lo ngại về khả năng tiếp cận vốn. Đây là vấn đề cần được quan tâm và giải quyết, để tránh tạo ra sự mất cân đối trong toàn nền kinh tế.

Theo ông Tuệ, hơn 90% doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nếu không có chính sách phù hợp để hỗ trợ khu vực này, rủi ro mất cân đối không chỉ nằm ở kinh tế mà còn ở xã hội, đặc biệt là vấn đề việc làm. Vì vậy, phát triển các “đầu tàu” là cần thiết, nhưng phải đi kèm với các giải pháp bảo đảm phần còn lại của hệ sinh thái doanh nghiệp vẫn vận hành hiệu quả.

Quan điểm này cũng được ông Ngô Vi Đồng nhắc đến khi ông cảnh báo về nguy cơ tạo ra cảm nhận thiếu công bằng nếu hình ảnh doanh nghiệp lớn xuất hiện quá nhiều, trong khi doanh nghiệp nhỏ ít được ghi nhận. Theo ông, đây không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn liên quan đến niềm tin và môi trường kinh doanh. Do đó, cần xây dựng một sự “công bằng tương đối” trong chính sách và truyền thông, để mọi thành phần doanh nghiệp đều có cơ hội phát triển và được ghi nhận xứng đáng.

Điểm chung trong các quan điểm có thể khẳng định rằng các luận điệu cho rằng phát triển kinh tế tư nhân là “xa rời định hướng xã hội chủ nghĩa” hay “phục vụ lợi ích nhóm” là hoàn toàn không chính xác mà phải nhìn toàn bộ bức tranh tổng thể của nền kinh tế. Thực chất, đây là một quá trình vận động tất yếu, được dẫn dắt bởi nhu cầu phát triển và được định hướng bởi một hệ thống chính sách ngày càng hoàn thiện.

Điều quan trọng không phải là tranh luận mang tính cực đoan, mà là tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản lý và bảo đảm sự phát triển hài hòa giữa các thành phần kinh tế. Khi đó, kinh tế tư nhân không chỉ là một động lực tăng trưởng, mà còn là một phần không thể thiếu trong cấu trúc của một nền kinh tế hiện đại, hội nhập và phát triển bền vững.

Từ tư tưởng Hồ Chí Minh về doanh nghiệp, doanh nhân đến đường lối phát triển kinh tế tư nhân của Đảng (Bài 2)
Từ tư tưởng Hồ Chí Minh về doanh nghiệp, doanh nhân đến đường lối phát triển kinh tế tư nhân của Đảng (Bài 2)

Trần Hoàng - Cao Khánh Hưng