Xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong quý I/2026 ghi nhận đà tăng trưởng tích cực, trong đó thị trường Trung Quốc tiếp tục nổi lên như động lực chính, đặc biệt đối với các sản phẩm tươi sống và giá trị cao.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 2,64 tỷ USD, tăng 14,4% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, Trung Quốc và Hồng Kông đã chi hơn 744 triệu USD nhập khẩu thủy sản Việt Nam, tăng mạnh 49%, nổi bật ở các mặt hàng cao cấp như tôm hùm, cua sống và một số loại cá biển.

Trong cơ cấu ngành hàng, tôm tiếp tục giữ vai trò chủ lực với kim ngạch vượt 1 tỷ USD, chiếm hơn 40% tổng giá trị xuất khẩu. Cá tra đạt gần 514 triệu USD, tăng 16,8%, trong khi các nhóm sản phẩm như mực, bạch tuộc, nhuyễn thể có vỏ và cua ghẹ cũng duy trì tăng trưởng ổn định.

Đáng chú ý, các phân khúc cao cấp như tôm hùm, cá rô phi, điệp và hàu ghi nhận mức tăng mạnh, phản ánh xu hướng tiêu dùng ngày càng ưu tiên sản phẩm chất lượng cao. Ngược lại, cá ngừ vẫn gặp khó khăn do nhu cầu suy yếu tại một số thị trường lớn và các yêu cầu ngày càng khắt khe về khai thác, truy xuất nguồn gốc.

Riêng với mặt hàng tôm, Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục là thị trường dẫn dắt khi đạt kim ngạch 440,1 triệu USD, tăng 57,2%, chiếm hơn 41% tổng xuất khẩu tôm của Việt Nam. Trong đó, tôm hùm đạt 341,6 triệu USD, tăng 58,4%, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này.

Trung Quốc tăng mạnh nhập khẩu thủy sản từ Việt Nam. Ảnh minh họa
Trung Quốc tăng mạnh nhập khẩu thủy sản từ Việt Nam. Ảnh minh họa

Ở các thị trường khác, Nhật Bản duy trì mức tăng trưởng ổn định nhưng chưa đột phá. Khu vực ASEAN và khối CPTPP tiếp tục mở ra dư địa nhờ lợi thế thuế quan. Trong khi đó, Mỹ giảm 7,4% và Liên minh châu Âu chỉ tăng nhẹ, phản ánh sức mua thận trọng và áp lực cạnh tranh gia tăng.

Diễn biến trong quý I cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động. Tuy nhiên, triển vọng năm 2026 vẫn đi kèm nhiều thách thức.

Cơ hội mở ra từ nhu cầu nhập khẩu ổn định tại các thị trường lớn và xu hướng tiêu dùng chuyển sang sản phẩm chế biến, tiện lợi, có giá trị gia tăng cao. Đồng thời, các hiệp định thương mại tự do như EVFTA và UKVFTA tiếp tục tạo lợi thế cạnh tranh nếu doanh nghiệp tận dụng tốt.

Tuy vậy, ngành thủy sản vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Ecuador, Ấn Độ, Indonesia hay Thái Lan, cùng với các rào cản kỹ thuật, thương mại và môi trường ngày càng gia tăng.

Bên cạnh đó, người tiêu dùng tại các thị trường phát triển ngày càng khắt khe hơn, vừa nhạy cảm về giá, vừa yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường – xã hội. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải tiếp tục nâng cao năng lực sản xuất và thích ứng để duy trì đà tăng trưởng trong thời gian tới.

Nguyễn Hùng