(ĐTTCO) - Doanh nghiệp được chọn thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa không chỉ cạnh tranh bằng công nghệ hay tốc độ, mà quan trọng hơn là phải chứng minh được năng lực tuân thủ, quản trị rủi ro và khả năng vận hành minh bạch.

Đây là thông tin được ông Trần Huyền Dinh, Chủ nhiệm Ủy ban Ứng dụng Fintech, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam, chia sẻ với báo ĐTTC.

Ông Trần Huyền Dinh, Chủ nhiệm Uỷ ban Ứng dụng Fintech, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam
Ông Trần Huyền Dinh, Chủ nhiệm Uỷ ban Ứng dụng Fintech, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam

PHÓNG VIÊN: Đến thời điểm này đã có một số doanh nghiệp cho biết sẵn sàng tham gia thí điểm thị trường giao dịch tài sản mã hóa. Theo ông với các doanh nghiệp được cấp phép thí điểm, sẽ có thuận lợi và khó khăn gì trong giai đoạn đầu triển khai?

ÔNG Trần Huyền Dinh: Việc các doanh nghiệp chủ động bày tỏ sẵn sàng tham gia thí điểm thị trường giao dịch tài sản mã hóa là một tín hiệu rất tích cực. Điều đó cho thấy khu vực tư nhân trong nước đã bắt đầu có sự quan tâm nghiêm túc, có sự chuẩn bị nhất định về công nghệ, nhân sự và định hướng tuân thủ đối với lĩnh vực tài sản số.

Thực tế, Việt Nam đang là một trong những thị trường có mức độ quan tâm và chấp nhận tài sản mã hóa rất cao trong khu vực. Đây là nền tảng quan trọng để các sàn giao dịch trong nước phát triển, đồng thời tạo cơ hội lớn cho những doanh nghiệp tiên phong tham gia giai đoạn thí điểm, bởi họ sẽ có lợi thế đi trước trong việc xây dựng thị phần, thương hiệu và năng lực vận hành.

Tuy nhiên, thuận lợi đi kèm với không ít thách thức. Trong giai đoạn đầu, các doanh nghiệp được cấp phép thí điểm sẽ phải đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe về tuân thủ và quản trị. Thách thức không chỉ nằm ở việc đáp ứng điều kiện cấp phép ban đầu, mà còn ở khả năng triển khai thực tế một cách hiệu quả và bền vững.

Điều này bao gồm yêu cầu về năng lực tài chính, quy trình xác minh khách hàng (KYC), cơ chế phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố (AML/CFT), hệ thống quản trị rủi ro, an toàn công nghệ và chế độ báo cáo với cơ quan quản lý.

Bên cạnh đó, một điểm rất đáng lưu ý là Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 15/2026/TT-BTC hướng dẫn nguyên tắc kế toán đối với các tổ chức tham gia thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam. Thông tư này đặt ra yêu cầu chuẩn hóa việc ghi nhận kế toán đối với doanh thu, tài sản lưu ký, hoạt động tự doanh, phát hành và đầu tư tài sản mã hóa trong giai đoạn thí điểm.

Đây là bước đi cần thiết để thị trường vận hành minh bạch và tiệm cận thông lệ quốc tế, nhưng đồng thời cũng tạo ra áp lực không nhỏ đối với các doanh nghiệp trong nước, nhất là những đơn vị chưa từng có kinh nghiệm vận hành trong một thị trường vừa có tính công nghệ cao, vừa có yêu cầu tuân thủ chặt chẽ như vậy.

Nếu xét tổng thể, tôi cho rằng cơ hội là rất lớn, nhưng doanh nghiệp đi vào thí điểm sẽ không chỉ cạnh tranh bằng công nghệ hay tốc độ ra thị trường, mà quan trọng hơn là phải chứng minh được năng lực tuân thủ, quản trị rủi ro và khả năng vận hành minh bạch ngay từ những ngày đầu.

Hiện có ý kiến lo ngại về khả năng “có sàn nhưng không có giao dịch”, ông nghĩ sao về nhận định này?

Tôi cho rằng lo ngại về khả năng “có sàn nhưng không có giao dịch” là điều có thể hiểu được trong giai đoạn đầu, nhưng không nên nhìn nhận quá bi quan. Theo định hướng của Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, nhà đầu tư trong nước sẽ phải thực hiện giao dịch trên các sàn được cấp phép.

Dĩ nhiên, ở thời điểm ban đầu có thể sẽ xuất hiện phản ứng tâm lý nhất định, bởi người dùng đã quen với các nền tảng quốc tế. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ một số thị trường trong khu vực như Thái Lan cho thấy thanh khoản nội địa thường không đến ngay lập tức, mà tăng dần theo mức độ hoàn thiện của khung pháp lý, chất lượng vận hành của sàn và sự hình thành thói quen giao dịch của nhà đầu tư.

Theo đánh giá của ông, hướng đi chiến lược nào phù hợp với các sàn giao dịch tài sản mã hoá mới như Việt Nam?

Với một thị trường mới như Việt Nam, lợi thế lớn nhất của sàn không phải là niêm yết thật nhiều token, mà là xây dựng niềm tin với cơ quan quản lý và người dùng. Trong giai đoạn này, sàn nên tập trung vào tuân thủ pháp lý, KYC, AML/CFT, quản trị rủi ro, bảo mật tài sản và minh bạch vận hành.

Đồng thời các sàn giao dịch mới không nên đi theo hướng mở rộng ồ ạt như các sàn quốc tế. Việt Nam nên ưu tiên các tài sản có thanh khoản cao, mức độ minh bạch tốt, rủi ro thấp hơn và về lâu dài có thể mở sang các tài sản gắn với tài sản thực. Cách tiếp cận này giúp thị trường phát triển lành mạnh và dễ giám sát hơn.

Sàn giao dịch tại Việt Nam không nên chỉ sao chép mô hình quốc tế mà cần tìm lợi thế riêng, chẳng hạn kết nối tốt với hệ thống thanh toán trong nước, phục vụ nhà đầu tư nội địa tốt hơn, hoặc đi đầu trong giao dịch các tài sản số gắn với kinh tế thực.

Trong giai đoạn đầu, việc đặt mục tiêu quá lớn về khối lượng giao dịch sẽ là một bài toán không dễ. Thay vì chạy theo quy mô ngay từ đầu, các sàn nên tận dụng giai đoạn thí điểm để kiểm chứng mô hình vận hành, hoàn thiện quy trình quản lý, đo lường rủi ro và từng bước điều chỉnh chính sách cho phù hợp với thực tiễn.

Song song với đó, cần đặc biệt chú trọng đến trải nghiệm người dùng. Từ sự thuận tiện trong thao tác, tốc độ xử lý giao dịch cho đến chất lượng chăm sóc khách hàng. Đây sẽ là những nền tảng quan trọng để hình thành các mô hình sàn giao dịch tài sản mã hóa bài bản, an toàn và hiệu quả hơn trong tương lai.

Xin cảm ơn ông!

Thanh Lâm