Nền kinh tế dữ liệu không còn là viễn cảnh học thuật mà là một thực tại vận động khốc liệt, định hướng này đã hóa thân thành những siêu dự án hạ tầng tỷ USD và các đạo luật khắt khe. Trong sự xoay trục mạnh mẽ đó, TP.HCM tiếp tục khẳng định sứ mệnh là "phòng thí nghiệm đổi mới sáng tạo" của cả nước. Đã đến lúc cộng đồng doanh nghiệp Thành phố cần nhìn nhận dữ liệu không chỉ là yếu tố kỹ thuật, mà là đòn bẩy chiến lược để sinh tồn và vươn tầm quốc tế.

Bức tranh kinh tế dữ liệu của Việt Nam hiện nay đang được xây dựng trên một thế chân vạc cực kỳ vững chắc:
Về quy mô và sức bật vĩ mô: Quy mô kinh tế số dự kiến chạm mốc 39 tỷ USD vào cuối năm 2026 với tốc độ tăng trưởng 17%, đứng thứ hai khu vực Đông Nam Á. Sự bứt tốc này đến từ mức độ đáng kinh ngạc của người dùng: 81% người Việt Nam tương tác với trí tuệ nhân tạo (AI) hàng ngày. Khát vọng ứng dụng công nghệ này đã tạo ra một "mỏ nguyên liệu thô" khổng lồ cho các mô hình kinh doanh phân tích dữ liệu.
Về cuộc đua hạ tầng điện toán: Để giải bài toán "chủ quyền dữ liệu", Việt Nam đang thu hút dòng vốn tỷ USD đổ vào các siêu trung tâm dữ liệu nội địa. Từ dự án 60MW của liên doanh VNG & STT GDC, siêu trung tâm 1,5 tỷ USD của SAM, đến đề xuất liên doanh 2 tỷ USD của Microsoft & G42. Việc tự chủ hạ tầng lưu trữ, kết hợp với cáp quang biển và mạng 5G/6G là điều kiện tiên quyết để tạo ra "đường cao tốc" không độ trễ cho nền kinh tế số.
Về bước ngoặt thể chế và kỷ nguyên tuân thủ: Hành lang pháp lý đang được siết chặt để thiết lập trật tự cạnh tranh. Sự ra đời của Luật Bảo vệ Dữ liệu cá nhân (số 91/2025/QH15) chính thức kết thúc kỷ nguyên khai thác thông tin "hoang dã". Pháp luật nghiêm cấm tuyệt đối hành vi mua bán dữ liệu trái phép, đồng thời đặt ra mức phạt răn đe có thể lên tới 5% tổng doanh thu năm tài chính đối với các vi phạm nghiêm trọng. Sự giàu có về dữ liệu giờ đây bắt buộc phải đi kèm với trách nhiệm tuân thủ minh bạch.
Với quy mô kinh tế hàng đầu, TP.HCM không thụ động tiếp nhận mà đang chủ động kiến tạo bộ não điều phối kinh tế dữ liệu. Thông qua kế hoạch 127/KH-UBND, Thành phố đặt tham vọng đưa kinh tế số đóng góp trên 30% GRDP, biến đổi mới sáng tạo thành năng suất thực tiễn (TFP).
Cơ chế sandbox - phá vỡ rào cản thể chế: Nghị quyết 98/2023/QH15, TP.HCM đã tạo ra các không gian thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox). Đáng chú ý nhất, Thành phố đã xem xét áp dụng quy định miễn trừ trách nhiệm dân sự đối với rủi ro khách quan trong các dự án đổi mới sáng tạo. Đây là sự "cởi trói" tâm lý sợ sai và giải phóng sức sáng tạo cho cộng đồng startup, tiêu biểu như lộ trình Sandbox tại Trung tâm Tài chính quốc tế TP.HCM (VIFC).
Mở kho dữ liệu và sức mạnh hợp lực: TP.HCM đang đập bỏ các ốc đảo thông tin bằng kho dữ liệu dùng chung. Hơn thế nữa, triết lý "chính quyền mở kho" được thực thi mạnh mẽ thông qua các giao diện lập trình (API), cung cấp nguyên liệu miễn phí về giao thông, y tế, quy hoạch. Nhà nước đóng vai trò nền tảng, nhường không gian cho doanh nghiệp tư nhân kiến tạo các siêu ứng dụng đô thị.
Dẫn dắt bằng số hóa công nghiệp lõi: Điển hình cho khát vọng dẫn dắt là mục tiêu 93% hệ thống cảng biển sẽ vận hành bằng nền tảng số. Các cảng truyền thống như Tân Cảng Cát Lái đang dịch chuyển thành "siêu cảng số", vận hành bằng thuật toán AI và Big Data để tự động phân luồng, bốc dỡ theo thời gian thực, tiết kiệm hàng triệu USD chi phí logistics.

Sân chơi dữ liệu và công nghệ số mở ra khả năng tăng trưởng vượt bậc về doanh thu, nhưng đồng thời cũng đặt doanh nghiệp trước những rủi ro có thể gây tổn thất nghiêm trọng, thậm chí mang tính hủy diệt nếu không được kiểm soát đúng cách.
Ở chiều cơ hội, một trong những thay đổi lớn nhất nằm ở khả năng siêu cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Khi phần lớn người tiêu dùng ngày càng tin tưởng vào các gợi ý từ hệ thống thông minh và trợ lý ảo, doanh nghiệp không còn phải phụ thuộc vào các chiến dịch marketing đại trà, tốn kém nhưng kém hiệu quả. Thay vào đó, dữ liệu giúp dựng nên chân dung khách hàng một cách toàn diện, từ hành vi tiêu dùng đến sở thích cá nhân. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể triển khai các chiến lược định giá linh hoạt theo từng nhóm đối tượng, đồng thời tận dụng sự bùng nổ của thương mại qua video - một kênh đang tăng trưởng mạnh mẽ với khả năng thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi cao hơn đáng kể so với các hình thức truyền thống.
Không chỉ dừng lại ở mặt trận thị trường, dữ liệu còn tạo ra bước tiến đáng kể trong tối ưu hóa vận hành. Trong lĩnh vực logistics, việc kết hợp dữ liệu thời tiết, giao thông và hành vi tiêu dùng cho phép doanh nghiệp điều phối luồng tuyến một cách linh hoạt và hiệu quả hơn, từ đó giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong sản xuất, các hệ thống cảm biến kết nối Internet vạn vật (IoT) mở ra khả năng “bảo trì dự đoán”, giúp doanh nghiệp phát hiện sớm các dấu hiệu hỏng hóc của thiết bị trước khi sự cố xảy ra. Điều này không chỉ giảm thiểu chi phí sửa chữa mà còn hạn chế tối đa thời gian gián đoạn sản xuất - yếu tố vốn gây thiệt hại lớn nhưng thường bị đánh giá thấp.
Trước hết là rủi ro tuân thủ pháp lý. Những thói quen từng được xem là bình thường như thu thập dữ liệu theo cơ chế “tự động đồng ý” hay lưu trữ hồ sơ nhân sự trong thời gian dài giờ đây có thể trở thành gánh nặng pháp lý nghiêm trọng. Với các quy định mới, mức xử phạt có thể lên tới 5% doanh thu, đủ sức xóa sạch thành quả tích lũy của doanh nghiệp trong nhiều năm.
Song song với đó là nguy cơ khủng hoảng niềm tin và an ninh mạng. Khi dữ liệu trở thành tài sản cốt lõi, hệ thống công nghệ của doanh nghiệp cũng trở thành mục tiêu hấp dẫn đối với tội phạm mạng. Các cuộc tấn công mã độc tống tiền (ransomware) không chỉ gây thiệt hại tài chính trực tiếp mà còn phá vỡ niềm tin của khách hàng và đối tác. Trong bối cảnh niềm tin là nền tảng của mọi hoạt động kinh doanh, việc đánh mất dữ liệu đồng nghĩa với việc đánh mất uy tín - một tổn thất không dễ phục hồi, thậm chí có thể mang tính vĩnh viễn.
Một rủi ro khác ít được chú ý nhưng không kém phần nguy hiểm là “cái bẫy dữ liệu bẩn”. Trong cuộc đua thu thập thông tin, nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng tích lũy dữ liệu một cách ồ ạt nhưng thiếu quy trình làm sạch và kiểm soát chất lượng. Khi những dữ liệu này được đưa vào các hệ thống phân tích hoặc thuật toán ra quyết định, kết quả thu được có thể hoàn toàn sai lệch. Nguyên tắc “đầu vào sai, đầu ra sai” không chỉ là cảnh báo kỹ thuật mà còn là lời nhắc về nguy cơ chiến lược: Doanh nghiệp có thể đưa ra những quyết định dựa trên những “ảo giác dữ liệu”, từ đó đi chệch hướng trong dài hạn.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi tư duy, từ việc coi dữ liệu là công cụ hỗ trợ sang xem đây là một tài sản chiến lược cần được quản trị chặt chẽ. Chỉ khi thiết lập được nền tảng quản trị dữ liệu bài bản, cân bằng giữa khai thác và kiểm soát, doanh nghiệp mới có thể đứng vững tại giao lộ đầy cơ hội nhưng cũng không ít cạm bẫy này.
Để vươn lên dẫn dắt, doanh nghiệp không thể chỉ mua sắm hệ thống phần mềm đắt đỏ, mà phải tái tạo thành công “DNA số” từ ba trụ cột cốt lõi:
Thứ nhất, tư duy triệt tiêu văn hóa HIPPO: Sự chuyển dịch phải bắt đầu từ hội đồng quản trị. Lãnh đạo cần dũng cảm chấm dứt văn hóa quản trị cảm tính (HIPPO - ý kiến của người được trả lương cao nhất) để chuyển sang định hướng bằng chứng cứ số liệu. Các kỹ sư dữ liệu không được xem là thợ xuất báo cáo, mà phải là những “đối tác tư duy”, ngồi chung bàn chiến lược với Giám đốc Kinh doanh để giải quyết đúng nỗi đau của thị trường.
Thứ hai, quản trị và đạo đức dữ liệu: Doanh nghiệp phải thiết lập Khung quản trị vòng đời dữ liệu minh bạch: Ai làm chủ? Quyền truy cập thế nào? Quy trình tiêu hủy ra sao? Đặc biệt, thuật toán AI phải được kiểm toán để loại bỏ thiên kiến phân biệt đối xử. Nguyên tắc “bảo vệ quyền riêng tư từ khâu thiết kế” phải trở thành tiêu chuẩn phát triển bền vững (ESG) bắt buộc.
Thứ ba, làm chủ công nghệ nền tảng: Cần vứt bỏ các bảng tính Excel phân mảnh để dịch chuyển lên kiến trúc hồ dữ liệu linh hoạt trên nền tảng đám mây. Việc thiết kế hệ thống theo chuẩn kết nối mở chính là chìa khóa để dễ dàng cắm nối vào hệ sinh thái ngân hàng, logistics và khai thác kho dữ liệu mở của Thành phố.
Kinh tế dữ liệu đang tái định hình lại toàn bộ bản đồ năng lực cạnh tranh. Trong cuộc chơi khốc liệt này, quy mô vốn hay tài sản vật lý không còn là tấm khiên bất khả chiến bại. Với sự hậu thuẫn từ thể chế sandbox linh hoạt và hạ tầng số tỷ USD của TP.HCM, “đường băng” để cất cánh đã được dọn sẵn.
Việc vươn lên dẫn dắt không dành cho những tổ chức chỉ biết tích trữ thông tin một cách thụ động. Kẻ chiến thắng trong thập kỷ tới là những tập thể biết kết hợp tinh tế giữa trí tuệ con người, đạo đức kinh doanh và sức mạnh của thuật toán. Thấu hiểu và làm chủ luồng huyết mạch dữ liệu, doanh nghiệp TP.HCM hoàn toàn đủ bản lĩnh để nắm lấy thời cơ, bứt phá dẫn đầu và định vị vững chắc thương hiệu Việt trên chuỗi giá trị toàn cầu.
(*) Viện trưởng Viện Phát triển Kinh tế số Việt Nam
TS. Trần Quý (*)