Những ngày đầu năm 2026, chị Lan - một lao động người Việt Nam tại Berlin, nhận được thư từ Cơ quan Việc làm Liên bang Đức yêu cầu tham gia buổi tư vấn bắt buộc.

Sau vài tháng thất nghiệp vì nhà hàng nơi chị làm việc đóng cửa, chị chuyển sang nhận trợ cấp Bürgergeld. “Trước đây mình nghĩ chỉ cần đăng ký là được hỗ trợ ổn định, nhưng giờ nếu không đi đúng hẹn hoặc từ chối việc làm là bị cắt trợ cấp ngay”, chị Lan kể. Áp lực tăng lên, nhưng cũng chính từ đó, chị quyết định đăng ký khóa đào tạo điều dưỡng, một hướng đi mà chị chưa từng nghĩ tới trước đây.

Một lớp học nghề điều dưỡng ở Berlin, Đức. Ảnh: NAM VINH
Một lớp học nghề điều dưỡng ở Berlin, Đức. Ảnh: NAM VINH

Câu chuyện của chị Lan phản ánh một thực tế đang diễn ra trong cộng đồng người Việt tại Đức, khi các quy định về trợ cấp công dân được siết chặt. Từ giữa năm 2026, hệ thống hỗ trợ sẽ chuyển dần sang cơ chế đề cao nghĩa vụ, yêu cầu người thụ hưởng tích cực tìm việc, tham gia đào tạo và hợp tác chặt chẽ với cơ quan chức năng. Những thay đổi này ban đầu tạo ra không ít bỡ ngỡ, đặc biệt với nhóm lao động phổ thông hoặc người mới sang còn hạn chế về tiếng Đức.

Tuy nhiên, trong khó khăn cũng xuất hiện những chuyển động tích cực. Tại nhiều khu vực có đông người Việt sinh sống, các hội nhóm cộng đồng đã bắt đầu chia sẻ kinh nghiệm “tránh bị cắt trợ cấp” theo cách thiết thực như hướng dẫn đọc thư từ của trung tâm tìm việc, nhắc lịch hẹn, hỗ trợ dịch thuật và tư vấn pháp lý cơ bản. Những hỗ trợ nhỏ nhưng kịp thời này giúp giảm đáng kể các trường hợp bị cắt trợ cấp chỉ vì lỗi hành chính, nguyên nhân chiếm phần lớn trong thống kê của Đức.

Quan trọng hơn, chính sách mới đang tạo ra động lực rõ rệt cho việc nâng cao kỹ năng. Nhiều lao động người Việt đã chủ động chuyển hướng sang các chương trình đào tạo nghề trong các lĩnh vực đang thiếu nhân lực như: điều dưỡng, cơ khí, logistics. Với mức hỗ trợ trong quá trình học nghề và cơ hội việc làm ổn định sau tốt nghiệp, đây được xem là con đường bền vững hơn so với phụ thuộc vào trợ cấp.

Một số doanh nghiệp do người Việt làm chủ tại Đức cũng bắt đầu thích ứng bằng cách hỗ trợ nhân viên hoàn thiện hồ sơ pháp lý, đăng ký khóa học nghề hoặc cải thiện trình độ tiếng Đức. Thay vì chỉ tuyển dụng ngắn hạn, nhiều chủ cơ sở hướng tới giữ chân lao động lâu dài bằng cách giúp họ đáp ứng yêu cầu của thị trường và chính sách mới.

Những người đã trải qua giai đoạn bị cắt giảm trợ cấp cho rằng điều quan trọng nhất là thay đổi cách tiếp cận. “Không thể trông chờ vào trợ cấp như trước. Phải coi đó là hỗ trợ tạm thời, còn lâu dài vẫn là tay nghề của mình”, anh Hùng, một lao động tại bang Bayern (Đức), chia sẻ sau khi hoàn thành khóa học lái xe tải và quay lại thị trường lao động.

Các chuyên gia về hội nhập cũng nhận định, chính sách siết chặt trợ cấp của Đức không nhằm loại bỏ hỗ trợ xã hội, mà để đảm bảo hệ thống vận hành hiệu quả và khuyến khích người lao động quay lại thị trường. Với cộng đồng người Việt vốn có truyền thống cần cù và linh hoạt, đây có thể là cơ hội để chuyển dịch sang những lĩnh vực ổn định và có giá trị cao hơn.

Thực tế cho thấy, những người chủ động học nghề, cải thiện ngôn ngữ và tuân thủ quy định không chỉ tránh được rủi ro bị cắt trợ cấp, mà còn mở ra triển vọng thu nhập tốt hơn và cuộc sống ổn định hơn. Ngược lại, những trường hợp gặp khó khăn chủ yếu rơi vào nhóm thiếu thông tin hoặc chậm thích ứng với thay đổi chính sách.

Sự thay đổi của hệ thống trợ cấp tại Đức vì thế đang đặt ra một bài toán mới cho cộng đồng người Việt nói riêng và cộng đồng nhập cư nói chung: không chỉ là thích nghi, mà còn là nâng cấp chính mình. Và như câu chuyện của chị Lan, từ một người bị động chờ hỗ trợ, nay chị đã bước vào một hành trình mới với nghề điều dưỡng, một lựa chọn vừa đáp ứng nhu cầu xã hội, vừa mở ra tương lai bền vững hơn cho chính mình.

Trong bối cảnh “luật chơi” thay đổi, cách vượt khó hiệu quả nhất không nằm ở việc né tránh quy định, mà ở sự chủ động: hiểu luật, nâng kỹ năng và tận dụng các cơ hội đào tạo. Đó cũng là con đường mà ngày càng nhiều người Việt tại Đức đang lựa chọn để vững vàng hơn giữa những chuyển động của chính sách và thị trường lao động.

MINH LÝ