Từ vụ việc liên quan BH Media và một số sân khấu âm nhạc bị khởi tố, câu chuyện quyền sync (sync rights, đồng bộ hóa âm nhạc với hình ảnh) trở thành tâm điểm chú ý của thị trường công nghiệp giải trí Việt Nam.
Từ đêm nhạc bán vé đến video kiếm tiền
Trong vụ việc BH Media và một số sân khấu âm nhạc bị khởi tố, điều khiến nhiều người bất ngờ là các thương hiệu này không hoạt động chui hay thiếu đầu tư, trái lại đều là những tên tuổi từng góp phần tạo dấu ấn tích cực trong đời sống văn hóa đương đại.
Mây Lang Thang, Lululola được biết đến như đơn vị tiên phong cho mô hình “Nghe nhạc hoàng hôn” tại Đà Lạt (Lâm Đồng), góp phần tạo nên xu hướng du lịch kết hợp trải nghiệm âm nhạc những năm gần đây. Trung tâm Giọng Ca Để Đời có thế mạnh ở dòng nhạc bolero, phục vụ nhóm khán giả trung niên. Nhiều video biểu diễn âm nhạc của các đơn vị này đạt hàng chục triệu lượt xem trên YouTube.

Tuy nhiên, theo thông tin từ cơ quan điều tra, vấn đề không nằm ở hoạt động tổ chức biểu diễn trực tiếp, mà xuất hiện ở giai đoạn tiếp theo: ghi âm, ghi hình các tiết mục rồi đưa lên nền tảng số để khai thác doanh thu quảng cáo khi chưa được sự cho phép đầy đủ của chủ sở hữu quyền tác giả, tức là liên quan đến quyền sync.
Để được sử dụng hình ảnh gắn tác phẩm âm nhạc vào các sản phẩm khác, từ phim điện ảnh, gameshow, quảng cáo cho đến video trên mạng xã hội, đơn vị sử dụng phải xin thêm quyền sync từ chủ sở hữu tác phẩm. Đặc biệt, nếu muốn sử dụng luôn bản ghi âm gốc để đảm bảo chất lượng, còn phải xin thêm quyền đối với bản ghi (master rights).
Trên thế giới, đây là thủ tục bắt buộc và được kiểm soát rất chặt chẽ. Tại Mỹ, Hàn Quốc hay châu Âu, các hãng phim, nền tảng streaming, đơn vị tổ chức concert đều phải ký hợp đồng sync riêng với đơn vị nắm bản quyền (publisher) hoặc chủ sở hữu tác phẩm trước khi phát hành video thương mại.
Hồi chuông cảnh báo cho thị trường nhạc số
Tại Việt Nam, sự bùng nổ của YouTube, TikTok và mô hình “concert du lịch” đã khiến nhu cầu khai thác nội dung âm nhạc số tăng mạnh. Tuy nhiên, nhận thức về quyền sync vẫn còn khá hạn chế. Không ít đơn vị tổ chức biểu diễn tự cho rằng, khi đã trả tiền tác quyền biểu diễn nghĩa là được đưa video chương trình lên môi trường mạng. Vì lẽ đó, nhiều nhạc sĩ và chủ sở hữu tác phẩm cho biết, quyền khai thác nghe nhìn chưa từng được xin phép hoặc chia sẻ doanh thu.
Trong báo cáo tổng kết năm 2024, Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) từng cảnh báo tình trạng nhiều đơn vị sử dụng âm nhạc chậm thực hiện hoặc né tránh nghĩa vụ bản quyền, đặc biệt trên môi trường số. Các tranh chấp liên quan video âm nhạc, livestream, web drama hay clip thương mại trên YouTube xuất hiện ngày càng nhiều.
Theo giới chuyên môn, “vùng xám” quyền sync tồn tại nhiều năm do thị trường trong nước phát triển nhanh hơn tốc độ hoàn thiện cơ chế quản lý. Nhiều đơn vị sản xuất nội dung chưa có bộ phận pháp lý chuyên sâu về cấp phép bản quyền (licensing) âm nhạc, trong khi khái niệm quyền sync chưa thật sự phổ biến ở nước ta.
Từ góc độ thị trường, vụ việc lần này được xem như hồi chuông cảnh báo cho toàn bộ hệ sinh thái biểu diễn âm nhạc và sản xuất nội dung số tại Việt Nam. Hiện ngày càng nhiều sân khấu tại Đà Lạt, Hội An, Sa Pa, Phú Quốc… phát triển mô hình “du lịch kết hợp âm nhạc”, đồng thời khai thác thêm doanh thu từ mạng xã hội. Nếu không hiểu rõ cặn kẽ về quyền sync, nguy cơ vướng sâu vào vòng xoáy pháp lý về bản quyền của các cá nhân, tổ chức sẽ tiếp tục gia tăng.
Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa, câu chuyện quyền sync không còn là vấn đề kỹ thuật pháp lý đơn thuần, mà đã trở thành điều kiện để xây dựng một thị trường âm nhạc minh bạch, bền vững và bảo đảm quyền lợi chính đáng của người sáng tạo. Một đêm nhạc có thể khép lại nhưng vòng đời kinh tế của nó trên không gian mạng có thể kéo dài nhiều năm và phần giá trị đó cần được phân chia công bằng cho những người tạo ra âm nhạc.
Trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, quyền biểu diễn công cộng và quyền sync là hai phạm vi hoàn toàn khác nhau. Một đơn vị có thể được phép tổ chức biểu diễn ca khúc trên sân khấu thông qua việc xin phép và thanh toán tác quyền biểu diễn cho tác giả hoặc tổ chức đại diện quyền như VCPMC. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa mặc nhiên được ghi hình chương trình rồi phát hành và khai thác thương mại trên các nền tảng như YouTube hay TikTok...
TỊNH UYỂN