Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các chủ thể từ Nhà nước, hiệp hội đến các tổ chức trung gian sẽ là yếu tố quyết định để dẫn dắt doanh nghiệp tham gia thị trường tín chỉ carbon một cách hiệu quả. Xa hơn, đó cũng chính là nền tảng để Việt Nam từng bước xây dựng một nền kinh tế phát thải thấp, bền vững và có khả năng cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu đang ngày càng đặt nặng yêu cầu về môi trường.

Hai rào cản lớn nhất đang khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi tiếp cận thị trường tín chỉ carbon dù nhiều tiềm năng đó là rào cản kỹ thuật và rào cản chi phí. Trước hết, về mặt kỹ thuật, việc tính toán lượng giảm phát thải không đơn thuần là một phép đo lường, mà đòi hỏi một hệ thống dữ liệu đầy đủ, minh bạch, được ghi nhận với tần suất ổn định trong thời gian dài. Đây là yêu cầu không dễ đáp ứng đối với phần lớn doanh nghiệp trong nước, vốn chưa quen với việc xây dựng và vận hành hệ thống dữ liệu theo chuẩn quốc tế.

Không dừng lại ở đó, các yêu cầu kỹ thuật trong thị trường tín chỉ carbon còn có độ phức tạp cao, từ việc xác định loại hình dự án phù hợp, lựa chọn phương pháp luận tính toán, cho đến chứng minh tính bổ sung - một tiêu chí then chốt để dự án được công nhận. Chính sự đa tầng, đa lớp của các tiêu chuẩn này khiến nhiều doanh nghiệp rơi vào trạng thái lúng túng, thậm chí e ngại khi tiếp cận, bởi chỉ cần sai lệch ở một khâu cũng có thể khiến toàn bộ dự án không được cấp tín chỉ.

Song song với rào cản kỹ thuật là áp lực chi phí. Một dự án tín chỉ carbon không chỉ dừng lại ở chi phí đầu tư ban đầu mà còn kéo theo hàng loạt chi phí phát sinh trong suốt vòng đời dự án. Từ chi phí vận hành, chi phí đăng ký, chi phí thuê bên thứ ba thẩm định (VVB), đến chi phí tư vấn… tất cả đều là những khoản không nhỏ. Trong bối cảnh phần lớn doanh nghiệp Việt Nam chưa có đủ năng lực tự triển khai, việc phải thuê các đơn vị tư vấn chuyên biệt gần như là bắt buộc, càng làm gia tăng tổng chi phí. Thực tế cho thấy, con số này có thể lên đến vài chục nghìn USD trước khi doanh nghiệp có thể thu được bất kỳ nguồn thu nào từ việc bán tín chỉ carbon.

TS. Nguyễn Phương Nam
TS. Nguyễn Phương Nam

Bên cạnh hai rào cản lớn kể trên, các yếu tố liên quan đến khung pháp lý và nhận thức thị trường cũng đang là những điểm nghẽn đáng kể. Tín chỉ carbon là một loại hàng hóa mới, có đặc tính khác biệt so với các sản phẩm truyền thống, đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ hiểu về kỹ thuật mà còn phải nắm bắt được cơ chế vận hành của thị trường. Tuy vậy, tín hiệu tích cực là Chính phủ Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường carbon trong nước, hướng đến việc phân định rõ ràng giữa thị trường bắt buộc và thị trường tự nguyện. Điều này được kỳ vọng sẽ giúp doanh nghiệp giảm bớt rủi ro pháp lý và yên tâm hơn khi tham gia vào hoạt động tạo lập và giao dịch tín chỉ carbon trong thời gian tới.

Mở đường cho doanh nghiệp tham gia thị trường tín chỉ carbon
Mở đường cho doanh nghiệp tham gia thị trường tín chỉ carbon

Để có thể tham gia hiệu quả vào thị trường này, doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc kiểm kê phát thải - một bước đi cơ bản nhưng mang tính quyết định. Chỉ khi hiểu rõ mình đang phát thải bao nhiêu, ở đâu và như thế nào, doanh nghiệp mới có thể xây dựng lộ trình giảm phát thải phù hợp.

Song hành với đó là việc xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm tra (MRV) minh bạch. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là “tấm vé thông hành” để doanh nghiệp có thể tham gia vào các cơ chế tín chỉ carbon quốc tế. Hệ thống MRV đòi hỏi các thông số vận hành phải được theo dõi liên tục, báo cáo định kỳ và sẵn sàng cho việc kiểm tra từ các bên thứ ba độc lập. Một khi dữ liệu không đảm bảo tính chính xác và minh bạch, toàn bộ nỗ lực của doanh nghiệp có thể trở nên vô nghĩa.

Ở góc độ dài hạn, chuyển đổi công nghệ là yếu tố không thể tránh khỏi. Thị trường carbon ngày càng đặt ra những yêu cầu khắt khe hơn về nghĩa vụ giảm phát thải, buộc doanh nghiệp phải từng bước thay đổi công nghệ sản xuất theo hướng sạch hơn, hiệu quả hơn. Đây không chỉ là câu chuyện chi phí, mà còn là bài toán chiến lược, đòi hỏi sự chuẩn bị cả trong ngắn hạn lẫn trung hạn.

Ngoài ra, việc xây dựng một chiến lược ESG tổng thể cũng cần được đặt ra một cách nghiêm túc. ESG không còn là khái niệm mang tính xu hướng, mà đang dần trở thành tiêu chuẩn bắt buộc đối với doanh nghiệp muốn tiếp cận các nguồn vốn xanh và phát triển bền vững. Một chiến lược ESG bài bản không chỉ giúp doanh nghiệp cải thiện hình ảnh, mà còn tạo nền tảng để tham gia sâu hơn vào các thị trường quốc tế, trong đó có thị trường carbon.

Nhìn ra thế giới, những kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước mang lại nhiều bài học đáng giá cho Việt Nam. Tại châu Âu, hệ thống giao dịch phát thải EU ETS được xem là thị trường carbon lâu đời và phức tạp nhất thế giới đã cho thấy tầm quan trọng của việc điều tiết nguồn cung. Việc cấp phát quá nhiều hạn ngạch miễn phí trong giai đoạn đầu, nếu không đi kèm với các công cụ điều chỉnh phù hợp, có thể khiến giá tín chỉ sụt giảm, từ đó làm suy yếu động lực giảm phát thải của doanh nghiệp.

Trong khi đó, Trung Quốc - quốc gia có quy mô phát thải lớn nhất thế giới lại mang đến bài học về quản trị dữ liệu và cách tiếp cận theo ngành. Sau những vụ việc gian lận số liệu phát thải, nước này đã siết chặt hệ thống báo cáo dữ liệu trực tuyến và áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm khắc. Điều này nhấn mạnh một thực tế rằng, nếu dữ liệu không đáng tin cậy, thị trường carbon sẽ mất đi nền tảng niềm tin và khó có thể kết nối với các thị trường quốc tế.

Kazakhstan, một quốc gia có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam, lại cung cấp bài học về tính thanh khoản và cơ chế cấp phát hạn ngạch. Việc chuyển từ phương pháp cấp phát dựa trên dữ liệu lịch sử sang phương pháp dựa trên định mức hiệu quả được xem là bước đi quan trọng nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ, thay vì chỉ duy trì trạng thái sản xuất hiện tại. Đồng thời, việc tích hợp tín chỉ carbon vào các hoạt động tài chính tại trung tâm tài chính quốc tế cũng góp phần gia tăng tính hấp dẫn và thanh khoản cho thị trường.

Từ những kinh nghiệm đó, có thể thấy vai trò của chính sách là không thể thay thế trong việc hình thành và vận hành thị trường carbon. Nhà nước không chỉ là người thiết lập “luật chơi”, mà còn là chủ thể điều tiết thông qua các cơ chế hạn ngạch, ưu đãi và nghĩa vụ tuân thủ. Một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch sẽ là nền tảng để doanh nghiệp yên tâm đầu tư và tham gia thị trường.

Bên cạnh đó, các hiệp hội doanh nghiệp đóng vai trò như cầu nối, giúp đơn giản hóa những khái niệm phức tạp và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường một cách hiệu quả hơn. Thông qua việc tập hợp nguồn lực, các hiệp hội có thể giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, cùng tham gia vào các dự án quy mô lớn, qua đó giảm chi phí và tăng khả năng thành công.

Cuối cùng, không thể không nhắc đến vai trò của các tổ chức trung gian như công ty tư vấn, đơn vị thẩm định, định chế tài chính hay công ty chứng khoán. Đây là những mắt xích quan trọng giúp thị trường vận hành trơn tru. Các đơn vị tư vấn hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua rào cản kỹ thuật; các tổ chức thẩm định đảm bảo tính toàn vẹn của tín chỉ; trong khi các định chế tài chính mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn ưu đãi gắn với kết quả giảm phát thải.

(*) Tổng giám đốc KLINOVA, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Xanh TP.HCM (HGBA)

Mở đường cho doanh nghiệp tham gia thị trường tín chỉ carbon
Mở đường cho doanh nghiệp tham gia thị trường tín chỉ carbon

TS. Nguyễn Phương Nam (*)