Khi Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 có hiệu lực xác lập một tư duy quản trị hiện đại: quản lý để phát triển, lấy con người làm trung tâm, cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro. Luật được kỳ vọng mở ra một giai đoạn phát triển mới, đưa AI trở thành động lực tăng trưởng bền vững của đất nước.
Thúc đẩy đổi mới, kiểm soát rủi ro
Luật Trí tuệ nhân tạo (được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 10-12-2025) là đạo luật khung toàn diện đầu tiên của Việt Nam về trí tuệ nhân tạo (AI), gồm 8 chương, 35 điều, có hiệu lực từ ngày 1-3-2026. Luật đánh dấu bước ngoặt quan trọng, đưa Việt Nam trở thành một trong số ít quốc gia có khung pháp lý chuyên biệt về AI, phù hợp thông lệ quốc tế như Luật Trí tuệ nhân tạo của EU (EU AI Act) - đạo luật đầu tiên trên thế giới về AI, có hiệu lực từ năm 2025; đồng thời thể hiện định hướng quản lý để phát triển, cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới và kiểm soát rủi ro.

Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 không chỉ lấp khoảng trống pháp lý mà còn mang tính tiến bộ, nhân văn và thiết thực cao, phản ánh rõ quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về việc lấy con người làm trung tâm trong kỷ nguyên số. Những điểm nổi bật này đáng được đánh giá sâu sắc, vì chúng không chỉ bảo vệ quyền lợi công dân mà còn tạo động lực cho Việt Nam bứt phá trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.
Trước hết, luật thể hiện ở việc tiếp cận hiện đại, linh hoạt và phù hợp xu thế toàn cầu. Luật áp dụng quản lý theo mức độ rủi ro (thay vì cấm đoán tuyệt đối), phân loại hệ thống AI thành rủi ro thấp, trung bình và cao, kèm theo các hành vi bị cấm rõ ràng. Cách tiếp cận này là tham khảo từ các khung pháp lý quốc tế, nhưng điều chỉnh phù hợp Việt Nam, là chỉ điều chỉnh đầu ra và hành vi sử dụng AI, không can thiệp sâu vào mô hình thuật toán nội bộ của doanh nghiệp. Nhờ đó, luật hạn chế cản trở đổi mới sáng tạo, khuyến khích khởi nghiệp và doanh nghiệp công nghệ phát triển tự do hơn.
Một điểm tiến bộ khác là việc thành lập Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia, huy động nguồn lực xã hội để đầu tư hạ tầng tính toán, dữ liệu dùng chung và nghiên cứu ứng dụng. Luật còn ưu tiên xây dựng chiến lược quốc gia về AI theo từng thời kỳ, với kế hoạch triển khai hàng năm do Bộ KH-CN chủ trì. Đặc biệt, trên cơ sở của luật này, Thủ tướng Chính phủ sẽ ban hành danh mục bộ dữ liệu thiết yếu, ưu tiên dữ liệu tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số, giúp Việt Nam xây dựng chủ quyền số, giảm phụ thuộc vào mô hình AI bên ngoài. Đây là bước đi chiến lược, giúp Việt Nam không chỉ “bắt kịp” mà còn “vượt lên” trong cuộc đua AI toàn cầu, khẳng định vị thế quốc gia có năng lực tự chủ công nghệ.
Lấy con người làm trung tâm
Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 nổi bật với nguyên tắc cốt lõi “lấy con người làm trung tâm”. Trong đó, Điều 4 quy định rõ: “AI phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với mọi quyết định và hành vi của hệ thống trí tuệ nhân tạo” (Khoản 2). Điều này bảo vệ quyền con người, quyền riêng tư, tránh tình trạng AI “vô hồn” chi phối cuộc sống. Luật nhấn mạnh công bằng, minh bạch, không thiên kiến, không phân biệt đối xử, đồng thời yêu cầu tuân thủ chuẩn mực đạo đức và giá trị văn hóa Việt Nam (Khoản 3 Điều 4). Đây là điểm nhân văn sâu sắc, đảm bảo AI không gây hại cho xã hội, không lan truyền thiên kiến văn hóa ngoại lai.

Luật còn khuyến khích ứng dụng AI phục vụ an sinh xã hội: hỗ trợ người khuyết tật, người nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số để thu hẹp khoảng cách số; bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Việc tích hợp giáo dục về AI vào chương trình phổ thông (tư duy tính toán, kỹ năng số, đạo đức công nghệ) giúp thế hệ trẻ tiếp cận công nghệ một cách có trách nhiệm và nhân văn. Hơn nữa, luật quy định trách nhiệm giải trình rõ ràng: nhà cung cấp và triển khai AI phải chịu trách nhiệm về hệ quả, bồi thường toàn bộ thiệt hại nếu xảy ra sự cố. Những quy định này không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn xây dựng niềm tin xã hội vào công nghệ mới.
Luật được thiết kế ngắn gọn, khung pháp lý, dễ triển khai mà không chồng chéo với các luật khác (kế thừa từ Luật Công nghiệp công nghệ số, ban hành ngày 14-6-2025). Các quy định cụ thể như gắn nhãn nội dung AI sinh ra (deepfake, hình ảnh, âm thanh giả mạo... phải có dấu hiệu nhận biết) giúp người dùng phân biệt thật - giả, chống tin giả, lừa đảo hiệu quả trong thực tiễn. Yêu cầu minh bạch khi tương tác với AI (người dùng phải biết đang nói chuyện với máy) tránh nhầm lẫn, bảo vệ quyền lợi tiêu dùng.
Luật còn thiết thực ở cơ chế sandbox thử nghiệm (môi trường kiểm soát), miễn trừ một phần trách nhiệm pháp lý cho doanh nghiệp thử nghiệm AI nhạy cảm, giúp hạ thấp chi phí, khuyến khích khởi nghiệp. Đối với hệ thống AI rủi ro cao, chỉ yêu cầu tự đánh giá và hậu kiểm, không xin phép trước, giảm thủ tục hành chính. Đồng thời, luật mở rộng đối tượng áp dụng cho cả tổ chức nước ngoài hoạt động tại Việt Nam, đảm bảo sân chơi bình đẳng và bảo vệ chủ quyền số.
Với những điểm tiến bộ trong quản lý rủi ro và thúc đẩy sáng tạo, nhân văn trong việc đặt con người làm trung tâm và bảo vệ giá trị văn hóa cùng tính thiết thực cao trong triển khai, luật không chỉ quản trị rủi ro mà còn mở ra cơ hội để AI trở thành động lực tăng trưởng bền vững. Từ năm 2026, khi luật có hiệu lực, Việt Nam sẽ bước vào kỷ nguyên mới: AI “nhanh - an toàn - nhân văn”, phục vụ phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc cho nhân dân.
NGUYỄN MINH HẢI