TP.HCM đang đứng trước cơ hội phát triển kinh tế cuối tuần. Trong nhiều đề xuất, các mô hình mới như phố đi bộ, tổ hợp giải trí hay “chợ đêm du lịch” thường được nhắc đến như giải pháp trung tâm. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, có thể thấy một nền tảng sẵn có, rộng khắp và mang đậm bản sắc – hệ thống chợ truyền thống lại chưa được đặt đúng vai trò.

Trước hết, cần nhìn nhận lại vị trí của chợ truyền thống trong cấu trúc kinh tế - xã hội của TP.HCM. Chợ không đơn thuần là nơi mua bán hàng hóa, mà là một thiết chế đô thị đặc biệt, nơi hội tụ ba yếu tố: Phân phối hàng hóa thiết yếu, tạo việc làm cho tiểu thương và lưu giữ văn hóa đời sống. Với hàng trăm khu chợ lớn nhỏ, hệ thống này đang cung cấp sinh kế trực tiếp cho một lực lượng lao động rất lớn, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ổn định giá cả và cung ứng hàng hóa hàng ngày cho người dân.
Quan trọng hơn, chợ truyền thống là “di sản sống” của đô thị. Không gian chợ phản ánh cách người dân ăn uống, giao tiếp, tiêu dùng và tổ chức đời sống. Từ cách bày hàng, đến những sản phẩm đa dạng và cả những cuộc mặc cả giữa khách mua và bán… tất cả tạo nên một hệ sinh thái văn hóa mà không một trung tâm thương mại hiện đại nào có thể thay thế. Chính vì vậy, với du khách quốc tế, chợ không chỉ là nơi mua sắm, mà là nơi trải nghiệm đời sống bản địa một cách chân thực nhất. Ở nhiều thành phố châu Á, chợ đã trở thành điểm đến không thể thiếu trong hành trình du lịch, bởi đó là nơi “cảm” được nhịp sống của địa phương.
Tuy nhiên, nghịch lý đang diễn ra tại TP.HCM là trong khi chợ có giá trị kinh tế và văn hóa lớn như vậy, thì lại đang dần mất vị thế trong nền kinh tế hiện đại. Sự sụt giảm sức hút của chợ truyền thống so với siêu thị và thương mại điện tử là do xu hướng tất yếu trong thời đại 4.0.
Hiện, các chợ truyền thống đều đóng cửa sau 17-18 giờ, trong khi đây lại là thời điểm nhu cầu tiêu dùng bắt đầu tăng. Khi người dân tan ca, khi du khách bắt đầu khám phá thành phố về đêm, thì chợ - nơi đáng lẽ có thể phục vụ họ lại tắt đèn.
Hệ quả là lượng khách đến chợ giảm mạnh. Một con số thăm dò các tiêu thương cho thấy, hiện, lượng khách du lịch đến chợ giảm từ 20-30% so với trước dịch và hiện còn giảm đén 30-50%. Đây không chỉ là sự suy giảm về lưu lượng, mà là dấu hiệu cho thấy chợ đang mất dần vai trò trong chuỗi tiêu dùng.
Để thích nghi với nhịp sống mới, "thánh địa" mua sắm một thời chợ truyền thống cũng đã đến lúc cần tự làm mới mình, cũng như cần có sự chuyển hướng sang phục vụ khách du lịch và người dân ở khía cạnh văn hóa, trong đó có việc tham gia vào kinh tế đêm vào những ngày cuối tuần.

Điều đáng nói là sự “vắng bóng ban đêm” của chợ lại diễn ra đúng lúc du khách ngày càng quan tâm đến trải nghiệm văn hóa bản địa. Không phải ngẫu nhiên mà tại Bangkok, Đài Bắc hay Seoul, chợ - đặc biệt là các khu chợ hoạt động buổi tối luôn nằm trong danh sách điểm đến hàng đầu. Du khách không chỉ đến để mua hàng, mà để ăn uống, quan sát, trải nghiệm và hòa vào đời sống địa phương. Chính yếu tố văn hóa này tạo ra giá trị gia tăng mà các mô hình thương mại hiện đại khó có thể sao chép.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, không có thành phố nào thành công bằng cách xây dựng các mô hình “chợ đêm” hoàn toàn tách biệt mà bỏ quên chợ truyền thống. Ngược lại, họ đều tìm cách tích hợp chợ vào kinh tế ban đêm theo những cách khác nhau.
Tại Thái Lan, nhiều chợ vận hành theo mô hình linh hoạt: Ban ngày là chợ dân sinh, buổi tối chuyển đổi một phần sang phục vụ du khách và người dân với các sản phẩm khác. Điều này cho phép tiểu thương tận dụng dòng khách buổi tối mà không cần thay đổi toàn bộ cấu trúc chợ. Trong khi đó, Kuala Lumpur phát triển mạng lưới chợ đêm phân tán theo khu dân cư, với chi phí thấp và thủ tục đơn giản, giúp mở rộng không gian kinh tế mà không gây áp lực lớn lên hạ tầng.
Thứ ba là mô hình “lớp ngoài” từ Seoul (Hàn Quốc). Seoul không ép toàn bộ chợ hoạt động ban đêm, mà tạo thêm lớp hoạt động ở không gian xung quanh: quảng trường, bãi xe, mặt tiền chợ. Ở đó có thể bố trí xe bán đồ ăn, gian hàng sáng tạo, biểu diễn nhỏ. Với TP.HCM, điều này rất khả thi: nhiều chợ có khoảng không phía trước hoặc xung quanh. Thay vì để trống hoặc lấn chiếm tự phát, có thể quy hoạch thành khu bán hàng buổi tối có kiểm soát. Như vậy, không cần “lật ngược” cả chợ, mà chỉ cần kích hoạt lớp ngoài để tạo dòng khách ban đêm.
Thứ tư là cách làm của Kuala Lumpur với pasar malam - chợ đêm theo ngày, phân tán theo khu dân cư. Đây là mô hình rất gần với điều kiện TP.HCM. Không phải chợ nào cũng cần mở mỗi tối, mà có thể tổ chức theo lịch: mỗi phường, mỗi khu vực có 2–3 buổi/tuần. Điều này giúp tập trung khách, tránh dàn trải và giảm chi phí vận hành. Quan trọng hơn, nó phù hợp với thói quen tiêu dùng địa phương, không phụ thuộc quá nhiều vào khách du lịch.
Thứ năm là bài học từ Bangkok về kết nối giao thông. Một trong những lý do chợ cuối tuần Chatuchak thành công là vì nằm ngay trên trục MRT/BTS. Với TP.HCM, nếu mở chợ ban đêm mà không có giao thông hỗ trợ, đặc biệt là bãi đỗ xe và kết nối xe buýt, metro, thì rất khó thu hút khách. Vì vậy, tiêu chí chọn chợ thí điểm phải gắn với khả năng tiếp cận: gần tuyến metro số 1, gần trục xe buýt lớn hoặc có không gian giữ xe đủ rộng.

Trước hết, phải phân loại chợ. Không thể áp một chính sách cho toàn bộ hơn 200 chợ. Cần chia ít nhất ba nhóm: Chợ dân sinh khu dân cư, chợ trung tâm có yếu tố du lịch và chợ đầu mối/chuyên doanh. Mỗi nhóm sẽ có cách mở ban đêm khác nhau. Chợ dân sinh chỉ cần kéo dài đến 21-22 giờ. Chợ trung tâm có thể hoạt động đến khuya vào cuối tuần. Chợ đầu mối thì tập trung vào logistics đêm. Mỗi khu chợ nên nghiên cứu để có được các nét văn hóa và trải nghiệm riêng có, tạo điểm nhấn độc đáo thu hút khách.
Thứ hai, thiết kế lại không gian bên trong chợ theo ca. Phải có sơ đồ rõ: Khu nào được mở ban đêm, khu nào đóng. Không thể để tình trạng mở tự phát từng quầy. Điều này liên quan trực tiếp đến vệ sinh, an toàn thực phẩm và phòng cháy chữa cháy. Không chỉ bố không gian khang trang, thoáng mát hơn mà còn cần trang trí chợ đêm theo các phong cách phù hợp, tạo góc check in cho du khách.
Thứ ba, áp dụng cơ chế chia ca và linh hoạt sử dụng sạp. Đây là điểm mấu chốt để đảm bảo hiệu quả kinh tế. Nếu một sạp chỉ bán 6-8 giờ/ngày thì hiệu suất rất thấp. Khi có thêm ca tối, chi phí mặt bằng được “chia nhỏ”, lợi nhuận trên mỗi giờ sẽ tăng lên.
Thứ tư, đầu tư tối thiểu vào hạ tầng ban đêm. Không cần cải tạo lớn ngay, nhưng bắt buộc phải có ánh sáng tốt, khu vệ sinh sạch, hệ thống thu gom rác ban đêm và thanh toán không tiền mặt. Đây là những yếu tố quyết định khách có quay lại hay không.
Thứ năm, thí điểm có kiểm soát thay vì mở đại trà. Thành phố nên chọn khoảng 5-10 chợ để làm trước, đo lường doanh thu, lượng khách, phản hồi cư dân. Sau 6-12 tháng mới nhân rộng. Nếu không có dữ liệu, mọi chính sách sẽ chỉ dựa trên cảm tính.
Cuối cùng, và quan trọng nhất, là giữ vai trò trung tâm của tiểu thương. Mọi mô hình quốc tế thành công đều dựa trên việc nâng cấp người bán hiện hữu, không thay thế họ. Nếu TP.HCM mở chợ ban đêm nhưng lại để chi phí tăng cao, mặt bằng bị “đẩy giá” và tiểu thương cũ bị loại ra, thì mô hình sẽ thất bại về mặt xã hội, dù có thể thành công về mặt hình thức. Hơn nữa, cần có các chính sách phù hợp và tổ chức tuyên truyền sâu rộng đến các tiểu thương để giúp họ thay đổi tư duy và nhận thức trong việc duy trì và phát huy giá trị văn hóa của chợ truyền thống cũng như cải thiện phương thức kinh doanh phì hợp với thời đại mới. Bên cạnh đó, chính quyền địa phương cũng cần hỗ trợ tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng giao tiếp, xây dựng trải nghiệm, trang trí hàng hóa… để giúp họ tiếp cận được xu hướng thương mại thời đại mới.
Kinh tế đêm không phải là chuyện bật thêm đèn, mà là tổ chức lại dòng chảy kinh tế trong ngày. Với TP.HCM, chợ truyền thống chính là “hạ tầng mềm” sẵn có để làm điều đó. Vấn đề không phải là có làm hay không, mà là làm đúng cách, đủ chi tiết và đủ kiên nhẫn để thử nghiệm. Khi đó, việc chợ sáng đèn ban đêm sẽ không còn là ý tưởng, mà trở thành một phần tự nhiên của đời sống đô thị.
Ở góc độ dài hạn, việc đưa chợ truyền thống vào kinh tế đêm không chỉ là giải pháp kinh tế, mà còn là chiến lược bảo tồn và phát huy văn hóa đô thị. Khi chợ tiếp tục hoạt động trong nhịp sống mới, nó không chỉ giữ được vai trò trong chuỗi cung ứng, mà còn tiếp tục kể câu chuyện về đời sống của thành phố. Đây chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt - điều mà TP.HCM cần trong cạnh tranh với các đô thị trong khu vực.
Lữ Ý Nhi