(ĐTTCO) - Việt Nam đang xác định đầu tư hạ tầng là một trong những đột phá chiến lược để thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.
Theo Bộ Tài chính, nhu cầu vốn cho phát triển hạ tầng giai đoạn 2025-2040 có thể lên tới 30-40 tỷ USD mỗi năm. Những dự án quy mô lớn như đường sắt tốc độ cao, hệ thống cao tốc, cảng biển, hạ tầng số… rõ ràng không thể chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước hay tín dụng ngân hàng.
Trong bối cảnh đó, việc Bộ Tài chính lấy ý kiến dự thảo nghị định quy định về chào bán trái phiếu ra công chúng của doanh nghiệp dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) cho thấy một chuyển động đáng chú ý trong tư duy huy động nguồn lực phát triển: mở rộng cánh cửa để dòng vốn xã hội tham gia sâu hơn vào các công trình hạ tầng chiến lược.
Điểm đáng chú ý của dự thảo nằm ở việc xây dựng một hành lang pháp lý riêng, phù hợp với doanh nghiệp đầu tư dự án hạ tầng dài hạn - loại hình doanh nghiệp có đặc thù rất khác so với doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thông thường.
Phần lớn doanh nghiệp PPP được thành lập chỉ để triển khai một dự án cụ thể. Ở giai đoạn đầu, doanh nghiệp gần như chưa phát sinh doanh thu, chưa có lịch sử lợi nhuận, trong khi các quy định phát hành trái phiếu theo khuôn khổ chung của Luật Chứng khoán lại yêu cầu tiêu chí về năng lực tài chính và kết quả kinh doanh. Điều này khiến doanh nghiệp PPP khó tiếp cận thị trường vốn, buộc phải phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng.
Trong khi đó, hạ tầng là lĩnh vực cần nguồn vốn rất lớn và thời gian hoàn vốn kéo dài hàng chục năm, còn nguồn vốn huy động của ngân hàng chủ yếu mang tính ngắn hạn. Chênh lệch kỳ hạn giữa huy động và cho vay luôn tiềm ẩn rủi ro cho hệ thống tài chính.
Nếu tiếp tục dồn gánh nặng vốn cho ngân hàng hoặc chỉ trông chờ vào đầu tư công, mục tiêu hiện đại hóa hạ tầng và duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong dài hạn sẽ rất khó đạt được.
Vì vậy, phát triển thị trường vốn cho hạ tầng không còn là lựa chọn mang tính bổ sung, mà đang dần trở thành yêu cầu tất yếu.
Tuy nhiên, bài học từ thị trường trái phiếu doanh nghiệp thời gian qua cũng cho thấy một thực tế: mở rộng kênh huy động vốn phải đi cùng cơ chế kiểm soát rủi ro đủ chặt chẽ. Điểm tích cực của dự thảo là đã đặt ra nhiều “hàng rào an toàn” đối với trái phiếu doanh nghiệp PPP phát hành ra công chúng.
Theo đó, trái phiếu bắt buộc phải có cơ chế bảo đảm thanh toán đầy đủ gốc và lãi. Với các doanh nghiệp chưa đưa công trình vào vận hành, trái phiếu phải được bảo lãnh thanh toán vô điều kiện và không hủy ngang bởi tổ chức tín dụng hoặc định chế tài chính đủ năng lực.
Một điểm tiến bộ khác là yêu cầu xếp hạng tín nhiệm. Trong bối cảnh thị trường trái phiếu Việt Nam vẫn thiếu các chuẩn đánh giá rủi ro độc lập và minh bạch, quy định bắt buộc xếp hạng tín nhiệm sẽ tạo thêm một “bộ lọc” quan trọng đối với doanh nghiệp phát hành.
Ngay cả trường hợp doanh nghiệp được miễn xếp hạng tín nhiệm vì đã có bảo lãnh thanh toán toàn bộ trái phiếu, thì chính tổ chức bảo lãnh cũng phải được xếp hạng tín nhiệm. Điều này giúp nhà đầu tư có thêm cơ sở để đánh giá năng lực trả nợ và mức độ an toàn của trái phiếu.
Không dừng ở đó, dự thảo còn siết chặt việc quản lý dòng tiền và mục đích sử dụng vốn. Quy định mở tài khoản phong tỏa, công bố thông tin định kỳ, giám sát riêng dòng tiền phục vụ thanh toán nợ trái phiếu hay yêu cầu doanh nghiệp không được chia lợi nhuận khi chưa hoàn thành nghĩa vụ trả nợ cho thấy định hướng đặt quyền lợi nhà đầu tư lên hàng đầu.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng để khôi phục niềm tin thị trường sau giai đoạn nhiều biến động của trái phiếu doanh nghiệp.
Dẫu vậy, trái phiếu doanh nghiệp PPP về bản chất vẫn là sản phẩm gắn với các dự án hạ tầng dài hạn, phức tạp và chịu ảnh hưởng lớn từ tiến độ thi công, lưu lượng khai thác, biến động chi phí cũng như yếu tố chính sách.
Vì thế, để nghị định thực sự đi vào cuộc sống, điều quan trọng không chỉ nằm ở điều kiện phát hành, mà còn ở năng lực giám sát sau phát hành và tính minh bạch trong toàn bộ vòng đời dự án. Đồng thời, cần bảo đảm nguyên tắc thị trường: nhà đầu tư phải được cung cấp đầy đủ thông tin để tự đánh giá rủi ro, thay vì tâm lý “mặc định an toàn” do dự án có yếu tố nhà nước.
Nếu được thiết kế và vận hành đúng hướng, trái phiếu của doanh nghiệp dự án PPP có thể trở thành một “đường ray vốn” mới cho phát triển hạ tầng, góp phần hoàn thiện cấu trúc thị trường tài chính, giảm lệ thuộc vào tín dụng và tạo nền tảng bền vững cho tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.
Hà Mi