(ĐTTCO) - Chuyển đổi số, tích hợp đa giá trị và đổi mới mô hình tăng trưởng, chính là con đường để nông sản vùng ĐBSCL nâng sức cạnh tranh và phát triển bền vững.

Một góc TP Cần Thơ nhìn từ trên cao.
Một góc TP Cần Thơ nhìn từ trên cao.

Con đường nông sản đồng bằng

Trong nhiều thập niên, ĐBSCL giữ vai trò “bệ đỡ” của nông nghiệp Việt Nam. Hơn 90% lượng gạo xuất khẩu, trên 70% trái cây và khoảng 60% sản lượng thủy sản của cả nước được tạo ra từ vùng này.

ĐBSCL không chỉ bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, đóng góp cho an ninh lương thực thế giới, mà còn góp phần quan trọng vào cán cân thương mại và sinh kế của hàng chục triệu người dân.

'Hộ chiếu số' cho khu vực Tây Nam bộ
'Hộ chiếu số' cho khu vực Tây Nam bộ

Tuy nhiên, phía sau những con số ấn tượng ấy là một thực trạng kéo dài, phần lớn nông sản tham gia thị trường với giá trị gia tăng thấp. Mô hình phát triển dựa vào lợi thế tự nhiên, kinh nghiệm truyền thống nên đã bộc lộ rõ giới hạn.

Người nông dân làm ra nhiều nông sản, nhưng thu nhập chưa tương xứng; địa phương đóng góp lớn cho nông nghiệp, thủy sản của quốc gia, nhưng đầu tư cho phát triển vùng chưa tương xứng.

Khi con đường số hóa và tích hợp giá trị được đi đến nơi đến chốn, nông sản ĐBSCL hoàn toàn có cơ sở để bước ra thị trường với vị thế mới: cạnh tranh bằng chất lượng, bằng uy tín và bằng một câu chuyện phát triển có trách nhiệm.

Bối cảnh phát triển mới đang làm cho những giới hạn thành điểm nghẽn. Thách thức càng nhân lên khi vùng này đối mặt trước biến đổi khí hậu, nước biển dâng, xâm nhập mặn sâu hơn, sụt lún đất gia tăng, tài nguyên nước ngày càng bất định.

Không gian sản xuất nông nghiệp truyền thống bị thu hẹp, chi phí đầu vào tăng cao, biến động thị trường thường xuyên, cạnh tranh ngày càng gay gắt. Trong khi thị trường thế giới chuyển mạnh sang tiêu dùng xanh, tiêu dùng có trách nhiệm, đặt ra yêu cầu khắt khe về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và trách nhiệm xã hội.

Trong bối cảnh đó, câu hỏi chiến lược đặt ra cho ĐBSCL không còn là “sản xuất bao nhiêu”, mà là “tạo ra giá trị gì” và “giữ lại được bao nhiêu giá trị cho vùng”.

Con đường nông sản đồng bằng vì thế không thể chỉ là đồng ruộng, vườn cây, ao cá hay nhà máy chế biến, mà phải được mở rộng thành không gian kinh tế tích hợp - nơi nông nghiệp gắn với công nghiệp chế biến, logistics, chuyển đổi xanh, thương mại, du lịch và công nghệ số.

Thực tiễn cho thấy, những tín hiệu tích cực khi một số ngành hàng mạnh dạn “đổi hướng”. Gạo chất lượng cao của Việt Nam với các thương hiệu như ST24, ST25, các thương hiệu “gạo xanh, sống lành” đã từng bước chinh phục phân khúc cao cấp. Sầu riêng, khi được tổ chức lại sản xuất, cấp mã số vùng trồng và xuất khẩu chính ngạch, đã tạo ra cú bứt phá mạnh mẽ về giá trị.

Chuỗi giá trị con tôm được nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường thế giới, sánh vai với các cường quốc hàng đầu của ngành hàng xuất khẩu tỷ đô này. Những kết quả từ thực tiễn cho thấy, khi thay đổi cách tiếp cận, nông sản đồng bằng hoàn toàn có thể nâng tầm vị thế trên thế giới.

Từ sản xuất truyền thống đến kinh tế nông nghiệp

Chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tư duy kinh tế nông nghiệp, là bước ngoặt mang tính nền tảng đối với ĐBSCL. Nếu sản xuất truyền thống chủ yếu quan tâm đến năng suất và sản lượng, thì kinh tế nông nghiệp đặt trọng tâm vào chuỗi giá trị, vào sự liên kết giữa các tác nhân nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp, thị trường và Nhà nước.

Với ĐBSCL, sự chuyển đổi này càng trở nên cấp thiết khi dư địa tăng trưởng theo chiều rộng đã dần cạn. Đất nông nghiệp bị thu hẹp, tài nguyên nước chịu áp lực lớn, trong khi yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe. Muốn tăng thu nhập cho nông dân, không thể chỉ “làm nhiều hơn”, mà phải “làm thông minh hơn” và “bán giá trị cao hơn”.

Kinh tế nông nghiệp đòi hỏi tổ chức lại sản xuất theo quy mô lớn, liên kết chặt chẽ và minh bạch. Các mô hình cánh đồng lớn, vùng nguyên liệu lúa chất lượng cao 1 triệu ha, vùng nuôi tập trung cần được nâng cấp từ “liên kết hình thức” sang “liên kết giá trị”.

Ở An Giang, Đồng Tháp, nhiều mô hình liên kết lúa gạo chất lượng cao đã giúp nông dân giảm chi phí đầu vào, ổn định đầu ra, đồng thời đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn xuất khẩu.

Các mô hình nuôi tôm công nghệ cao tại Bạc Liêu, Sóc Trăng trước đây nay là TP Cần Thơ và Cà Mau, cho thấy hiệu quả rõ rệt khi kiểm soát tốt môi trường nuôi, giảm rủi ro dịch bệnh và nâng cao năng suất.

Điểm đáng chú ý là các mô hình này không chỉ dựa vào kinh nghiệm, mà ngày càng vận hành theo dữ liệu và tiêu chuẩn thị trường – một biểu hiện rõ nét của tư duy kinh tế nông nghiệp.

Kinh tế nông nghiệp cũng mở ra không gian cho chế biến sâu và kinh tế tuần hoàn. Phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, trấu, vỏ tôm, đầu cá, nếu được khai thác hợp lý bằng công nghệ phù hợp, có thể tạo ra giá trị gia tăng cao gấp nhiều lần.

Sản xuất lúa phát thải thấp gắn với thị trường tín chỉ carbon, nuôi trồng thủy sản tuần hoàn, nông nghiệp hữu cơ - sinh thái đang từng bước hình thành những chuỗi giá trị mới, nơi lợi ích kinh tế gắn liền với trách nhiệm môi trường.

Quan trọng hơn, kinh tế nông nghiệp đặt ra yêu cầu mới về nguồn nhân lực và thể chế. Nông dân không chỉ là người sản xuất, mà cần trở thành “nông dân chuyên nghiệp”, am hiểu thị trường, công nghệ và quản trị rủi ro.

Doanh nghiệp cần môi trường đầu tư ổn định, chính sách đất đai, tín dụng và bảo hiểm phù hợp với đặc thù nông nghiệp. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, dẫn dắt, thay vì can thiệp hành chính vào hoạt động thị trường.

Chuyển đổi số - Tích hợp giá trị

Trong tiến trình chuyển sang kinh tế nông nghiệp, chuyển đổi số chính là đòn bẩy quan trọng nhất để nâng sức cạnh tranh nông sản đồng bằng. Chuyển đổi số không chỉ là đưa công nghệ vào sản xuất, mà là tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị, từ quản lý tài nguyên, tổ chức sản xuất đến kết nối thị trường.

Ở khâu sản xuất, việc ứng dụng cảm biến, IoT, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đang từng bước thay đổi cách làm nông. Tại Cần Thơ, Đồng Tháp, Vĩnh Long, các hệ thống giám sát độ mặn, mực nước, thời tiết đã giúp nông dân chủ động điều chỉnh mùa vụ, giảm rủi ro do biến đổi khí hậu.

Trong nuôi tôm, nhiều trang trại công nghệ cao ở Cà Mau sử dụng cảm biến theo dõi chất lượng nước, tự động hóa cho ăn, qua đó giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Một điểm sáng trong chuyển đổi số là mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc nông sản. Việc cấp mã số vùng trồng không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu xuất khẩu, mà còn là công cụ quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm và xây dựng thương hiệu.

Các ngành hàng như sầu riêng, xoài, chuối, chanh leo, khi được tổ chức sản xuất theo mã số vùng trồng, đã giảm đáng kể rủi ro bị trả hàng, đồng thời nâng uy tín trên thị trường quốc tế.

Tại Đồng Tháp, ngành hàng xoài đã xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng gắn với truy xuất nguồn gốc. Người tiêu dùng chỉ cần quét mã QR để biết sản phẩm được trồng ở đâu, quy trình sản xuất ra sao, thời điểm thu hoạch và đóng gói. Đây chính là “hộ chiếu số” của nông sản trong thời đại mới, đồng thời là công cụ bảo vệ người sản xuất chân chính trước tình trạng làm giả, làm nhái.

Chuyển đổi số cũng góp phần quan trọng trong bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm. Khi toàn bộ quy trình sản xuất, từ sử dụng vật tư, thuốc bảo vệ thực vật đến thu hoạch, chế biến... đều được ghi nhận và kiểm soát trên nền tảng số, việc truy trách nhiệm và quản lý rủi ro trở nên minh bạch hơn. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu thị trường, mà còn nâng cao niềm tin của người tiêu dùng trong nước.

Thương mại điện tử đang mở ra không gian mới cho nông sản đồng bằng. Nhiều hợp tác xã, doanh nghiệp đã đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử, tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng, giảm phụ thuộc vào trung gian. Dù quy mô còn khiêm tốn, nhưng đây là hướng đi giàu tiềm năng, đặc biệt với các sản phẩm đặc sản, OCOP, nông sản chế biến có câu chuyện và giá trị bản địa rõ nét.

Quan trọng hơn, số hóa cho phép tích hợp các giá trị kinh tế – văn hóa – du lịch – môi trường. Cánh đồng lúa gắn với du lịch trải nghiệm, vườn trái cây kết hợp tham quan và tiêu dùng tại chỗ, sản phẩm OCOP gắn với câu chuyện bản địa… Khi được kể lại bằng công nghệ số, những giá trị vô hình ấy có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội cho nông sản đồng bằng.

Tuy nhiên, để số hóa thực sự trở thành động lực phát triển, ĐBSCL cần vượt qua điểm nghẽn về hạ tầng số và liên kết vùng. Chuyển đổi số không thể thành công nếu thiếu hạ tầng viễn thông, trung tâm dữ liệu và nền tảng dùng chung. Số hóa vì thế cần được nhìn nhận như một hạ tầng phát triển mới, quan trọng không kém giao thông hay thủy lợi, với sự đầu tư dẫn dắt của Nhà nước và sự tham gia của khu vực tư nhân.

Những cánh đồng, vuông tôm, vườn cây hôm nay không chỉ là không gian sản xuất, mà đang dần trở thành không gian của dữ liệu, của liên kết và của những quyết định đầu tư dài hạn
Những cánh đồng, vuông tôm, vườn cây hôm nay không chỉ là không gian sản xuất, mà đang dần trở thành không gian của dữ liệu, của liên kết và của những quyết định đầu tư dài hạn

Ở thời điểm những dòng chảy phát triển đang được định hình lại, nông nghiệp ĐBSCL cũng đứng trước cơ hội hiếm có để tự làm mới mình. Khi tư duy kinh tế nông nghiệp được lan tỏa, khi số hóa trở thành nền tảng và tích hợp đa giá trị là cách tiếp cận chủ đạo, nông sản đồng bằng không còn bị giới hạn trong vai trò cung ứng nguyên liệu, mà từng bước tham gia sâu hơn vào những chuỗi giá trị có hàm lượng tri thức, công nghệ và sáng tạo cao.

TS. TRẦN HỮU HIỆP