(ĐTTCO) - Mỗi giai đoạn phát triển của đất nước đều gắn với một động lực trung tâm. Có thời kỳ đó là nông nghiệp bảo đảm an ninh lương thực, có giai đoạn là công nghiệp hóa với nhà máy, khu công nghiệp và định hướng xuất khẩu.

Bước vào kỷ nguyên số, khi dữ liệu, tri thức và công nghệ trở thành nguồn lực quyết định, Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt mới: công nghiệp công nghệ số không còn là lĩnh vực phụ trợ, mà đang dần trở thành trụ cột của mô hình tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Chuyển dịch mang tính thời đại

Trong dòng chảy đó, câu hỏi quan trọng không phải là “Việt Nam có nên phát triển công nghiệp công nghệ số hay không”, mà Việt Nam sẽ phát triển ngành công nghiệp này như thế nào để vừa nhanh, vừa bền vững, vừa nuôi dưỡng khát vọng vươn lên của cả dân tộc.

Trong nhiều thập niên, hình ảnh của công nghiệp gắn liền với nhà xưởng, máy móc và dây chuyền sản xuất. Mô hình này đã giúp Việt Nam đạt được những thành tựu quan trọng trong công cuộc công nghiệp hóa, đưa đất nước thoát khỏi đói nghèo và từng bước hội nhập vào kinh tế thế giới. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và gia công đang dần bộc lộ những giới hạn.

Công nghiệp công nghệ số, trụ cột phát triển mới
Công nghiệp công nghệ số, trụ cột phát triển mới

Trong khi đó, thế giới đang chứng kiến một cuộc chuyển dịch sâu sắc: giá trị không còn chỉ nằm ở sản phẩm vật chất, mà ngày càng nằm ở dữ liệu, phần mềm, thuật toán và khả năng kết nối. Công nghiệp công nghệ số, bao gồm phần mềm, nền tảng số, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, đang tái định nghĩa khái niệm “công nghiệp” theo hướng tinh gọn hơn, thông minh hơn và xanh hơn.

Nhìn lại chặng đường vừa qua, có thể thấy ngành công nghiệp công nghệ số của Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Từ chỗ chủ yếu gia công phần mềm và lắp ráp phần cứng, Việt Nam đang dần hình thành đội ngũ doanh nghiệp công nghệ có khả năng phát triển sản phẩm, nền tảng và giải pháp “Make in Vietnam”.

Các lĩnh vực như thương mại điện tử, fintech, logistics số, chính phủ điện tử, trí tuệ nhân tạo không chỉ phát triển nhanh mà còn tạo ra tác động lan tỏa tới nhiều ngành kinh tế khác.

Điều quan trọng hơn là công nghiệp công nghệ số đang góp phần nâng cao năng suất của toàn bộ nền kinh tế. Khi doanh nghiệp sản xuất ứng dụng công nghệ số, dữ liệu và tự động hóa, cùng một nguồn lực đầu vào có thể tạo ra giá trị lớn hơn.

Khi quản lý nhà nước được số hóa, chi phí xã hội giảm xuống, niềm tin của người dân và doanh nghiệp được củng cố. Khi người dân tiếp cận dịch vụ số, cơ hội phát triển trở nên bình đẳng và rộng mở hơn.

Cần một “tam giác thể chế”

Một trong những điểm sáng của giai đoạn hiện nay là Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung thể chế cho phát triển công nghiệp công nghệ số. Việc ban hành Luật Dữ liệu, Luật Bảo vệ Dữ liệu cá nhân và Luật Doanh nghiệp công nghiệp công nghệ số, không chỉ mang ý nghĩa pháp lý, mà còn thể hiện một tầm nhìn phát triển mới.

Luật Dữ liệu lần đầu tiên khẳng định dữ liệu là một loại tài nguyên của nền kinh tế. Điều này rất quan trọng, bởi trong kỷ nguyên số, dữ liệu chính là “nguyên liệu đầu vào” cho đổi mới sáng tạo và trí tuệ nhân tạo. Khi dữ liệu được quản trị tốt, được chia sẻ có trách nhiệm và được khai thác hiệu quả, công nghiệp công nghệ số sẽ có dư địa phát triển rất lớn.

Luật Bảo vệ Dữ liệu cá nhân lại đặt ra một thông điệp rõ ràng: phát triển nhanh nhưng không đánh đổi niềm tin xã hội. Bảo vệ dữ liệu cá nhân không phải là rào cản của đổi mới, mà là điều kiện để đổi mới diễn ra một cách bền vững, có đạo đức và được xã hội chấp nhận.

Luật Doanh nghiệp công nghiệp công nghệ số, khẳng định vai trò trung tâm của doanh nghiệp. Doanh nghiệp công nghệ số không chỉ là đối tượng quản lý, mà là lực lượng tiên phong, là “đội quân chủ lực” trên mặt trận đổi mới sáng tạo và chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Ba đạo luật này hợp thành một tam giác thể chế, trong đó dữ liệu là nền tảng, doanh nghiệp là trung tâm, và Nhà nước giữ vai trò kiến tạo.

Nếu nhìn về phía trước với tinh thần lạc quan có cơ sở, có thể thấy công nghiệp công nghệ số đang mở ra những cơ hội chưa từng có cho Việt Nam.

Đó là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, không chỉ ở khâu gia công mà ở những phân đoạn có giá trị gia tăng cao. Đó cũng là cơ hội để người lao động Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ, phát huy trí tuệ, sáng tạo và khát vọng cống hiến trong những ngành nghề của tương lai.

Dĩ nhiên, không có con đường phát triển nào trải đầy hoa hồng. Công nghiệp công nghệ số đặt ra những thách thức không nhỏ về nguồn nhân lực, năng lực công nghệ, an ninh dữ liệu và khoảng cách phát triển giữa các vùng, các nhóm xã hội. Nếu không có chính sách phù hợp, khoảng cách số có thể trở thành rào cản mới của phát triển bao trùm.

Bên cạnh đó, thể chế dù tiến bộ đến đâu cũng cần được thực thi hiệu quả. Thể chế tốt chỉ thực sự phát huy tác dụng khi được vận hành bởi một bộ máy có năng lực, minh bạch và sẵn sàng đổi mới.

Công nghiệp công nghệ số không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp hay của một ngành kinh tế. Đó là câu chuyện của cả quốc gia, của một thế hệ đang lớn lên cùng công nghệ, mang trong mình niềm tin rằng trí tuệ Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra những giá trị có ý nghĩa cho đất nước và cho thế giới.

Nếu biết tận dụng cơ hội, hoàn thiện thể chế và nuôi dưỡng khát vọng đổi mới sáng tạo, công nghiệp công nghệ số hoàn toàn có thể trở thành trụ cột mới cho sự phát triển nhanh, bền vững và tự chủ của Việt Nam trong những thập niên tới.

Với Việt Nam, đây không chỉ là thách thức, mà còn là cơ hội lịch sử. Công nghiệp công nghệ số rút ngắn quá trình công nghiệp hóa, giúp một quốc gia đi sau có thể “đi tắt, đón đầu” nếu biết tận dụng thời cơ, đầu tư đúng hướng và xây dựng thể chế phù hợp.

GS. TRẦN THỌ ĐẠT, Đại học Kinh tế Quốc dân