Chuyển đổi xanh không còn là câu chuyện của tương lai, cũng không chỉ là trách nhiệm của những doanh nghiệp quy mô lớn. Từ thực tiễn đồng hành cùng cộng đồng doanh nhân trẻ, tôi cho rằng chuyển đổi xanh đang trở thành một điều kiện mới để doanh nghiệp tồn tại và phát triển trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khắt khe hơn.
Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu cạnh tranh bằng giá thành, năng lực sản xuất hay quy mô thị trường, thì hiện nay những tiêu chuẩn về phát thải, quản trị môi trường, hiệu quả năng lượng và khả năng đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đang trở thành những “tấm vé” để bước vào chuỗi giá trị toàn cầu. Chuyển đổi xanh vì thế không còn là lựa chọn mang tính tự nguyện, mà đang dần trở thành điều kiện để tiếp cận vốn, tiếp cận đơn hàng và mở rộng thị trường.
Tinh thần này cũng phù hợp với định hướng phát triển được xác lập trong Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, trong đó khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn được xem là động lực tăng trưởng mới. Đồng thời, Nghị quyết 68-NQ/TW đã xác định khu vực kinh tế tư nhân là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia.
Đến năm 2030, mục tiêu đặt ra là có khoảng 2 triệu doanh nghiệp hoạt động trong nền kinh tế, khu vực kinh tế tư nhân đóng góp từ 55–58% GDP và có ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Nhưng để đạt được mục tiêu đó, doanh nghiệp Việt Nam khó có thể tiếp tục phát triển bằng mô hình cũ, công nghệ cũ, năng lượng cũ hay những tiêu chuẩn cũ.
Tôi cho rằng chuyển đổi xanh không đơn thuần là yêu cầu về môi trường mà phải được nhìn nhận như một phần trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân.
Thực tế, áp lực đã xuất hiện rất rõ. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu đã chính thức bước vào giai đoạn áp dụng từ năm 2026 đối với một số ngành như xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro.
Điều này cho thấy các tiêu chuẩn xanh đang dịch chuyển rất nhanh từ yêu cầu môi trường sang yêu cầu thương mại và thị trường. Doanh nghiệp nào không đo lường được phát thải, không quản trị được dữ liệu carbon hoặc không chứng minh được quy trình sản xuất sạch hơn sẽ đối mặt với bất lợi trong cạnh tranh.

Ở quy mô rộng hơn, xu hướng dịch chuyển của dòng vốn toàn cầu cũng đang cho thấy tín hiệu rất rõ. Theo Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA), đầu tư cho năng lượng sạch đang vượt xa đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Điều đó cho thấy không chỉ thị trường mà cả dòng vốn và chuỗi cung ứng toàn cầu đều đang thay đổi.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam cũng đứng trước những yêu cầu mới liên quan đến tăng trưởng và an ninh năng lượng. Mục tiêu tăng trưởng ở mức hai con số trong giai đoạn tới đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ sử dụng năng lượng hiệu quả hơn mà còn cần chủ động tham gia vào các mô hình mới như điện mặt trời mái nhà tự sản - tự tiêu, mua bán điện trực tiếp hay ứng dụng công nghệ carbon thấp.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những quốc gia chuyển đổi xanh thành công đều không chỉ dừng lại ở việc khuyến khích doanh nghiệp tự thay đổi, mà xây dựng được một hệ sinh thái chính sách đồng bộ. Singapore triển khai thuế carbon; Nhật Bản huy động nguồn lực lớn cho chiến lược tăng trưởng xanh; Thái Lan thúc đẩy mô hình kinh tế sinh học - tuần hoàn - xanh (BCG).
Điểm chung trong các mô hình này là chuyển đổi xanh được cụ thể hóa theo ngành nghề, theo lợi thế cạnh tranh và được hỗ trợ bởi các công cụ tài chính phù hợp.
Từ thực tiễn hoạt động của cộng đồng doanh nghiệp, tôi nhận thấy vấn đề lớn nhất hiện nay không phải là doanh nghiệp thiếu nhận thức về chuyển đổi xanh. Phần lớn doanh nghiệp đều hiểu đây là xu hướng tất yếu. Điều họ còn thiếu là biết phải bắt đầu từ đâu, áp dụng tiêu chuẩn nào, chi phí ra sao và có thể tiếp cận các cơ chế hỗ trợ như thế nào.
Nhiều doanh nghiệp muốn tiết kiệm năng lượng nhưng thiếu nguồn vốn đầu tư thiết bị; muốn triển khai ESG nhưng thiếu nhân lực và phương pháp; muốn đo phát thải nhưng thiếu dữ liệu; muốn tham gia chuỗi cung ứng xanh nhưng chưa đủ nguồn lực đáp ứng các yêu cầu chứng nhận.
Vì vậy, theo tôi, cần thay đổi cách tiếp cận, từ tư duy “yêu cầu doanh nghiệp xanh hóa” sang tư duy “xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp xanh hóa”.
Điều này đòi hỏi phải có các bộ hướng dẫn chuyển đổi xanh đơn giản và dễ áp dụng theo từng ngành nghề; phát triển các gói tín dụng xanh phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa; coi dữ liệu là nền tảng của quá trình chuyển đổi; đồng thời có cơ chế khuyến khích cụ thể cho những doanh nghiệp tiên phong.
Tôi cũng cho rằng Việt Nam có thể nghiên cứu triển khai “Chương trình quốc gia xanh hóa doanh nghiệp tư nhân giai đoạn 2026–2030”, không chỉ dừng ở những định hướng chung mà phải trở thành một chương trình hành động cụ thể, có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi một cách thực chất.
Chuyển đổi xanh chắc chắn là con đường nhiều thách thức. Nhưng đây là con đường không thể đứng ngoài.
Nếu đi chậm, chuyển đổi xanh sẽ trở thành áp lực. Nhưng nếu đi sớm, đi đúng hướng và có chính sách đồng hành phù hợp, đây hoàn toàn có thể trở thành lợi thế cạnh tranh mới của doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Tăng trưởng ở mức hai con số không thể chỉ dựa vào mở rộng vốn, lao động hay khai thác tài nguyên. Mô hình tăng trưởng mới cần được đo bằng năng suất, công nghệ, dữ liệu, hiệu quả năng lượng và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn xanh của thị trường toàn cầu.
(*) Phó Chủ tịch Hội Doanh nhân trẻ Việt Nam, Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Doanh nghiệp Xanh TP.HCM (HGBA), Tổng Giám đốc Phuc Khang Corporation
(*) Lưu Thị Thanh Mẫu