(ĐTTCO) - Trong lịch sử phát triển của nhân loại, mỗi thời đại đều gắn với một nguồn lực chiến lược định hình trật tự quyền lực. Nếu than đá là động cơ của Cách mạng Công nghiệp, dầu mỏ là “vàng đen” của thế kỷ XX, thì bước sang thế kỷ XXI, trí tuệ nhân tạo (AI) đang nổi lên như “hạ tầng cốt lõi” của quyền lực mới.

AI - Từ cuộc đua thị trường đến bàn cờ địa chính trị toàn cầu
AI - Từ cuộc đua thị trường đến bàn cờ địa chính trị toàn cầu

Chỉ trong một thời gian rất ngắn, AI đã chuyển mình từ một cuộc cạnh tranh thuần túy giữa các doanh nghiệp công nghệ thành một cuộc đua mang tính địa chính trị, nơi các quốc gia trực tiếp nhập cuộc và định hình luật chơi.

Từ cuộc chơi doanh nghiệp

Cách đây chưa đầy 1 thập niên, AI chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ thương mại. Các tập đoàn công nghệ lớn như Google, Microsoft, Meta hay Alibaba cạnh tranh để phát triển các thuật toán tìm kiếm thông minh hơn, hệ thống quảng cáo chính xác hơn hay trợ lý ảo tiện ích hơn. Khi đó, lợi thế thuộc về doanh nghiệp nào sở hữu dữ liệu lớn hơn, mô hình tốt hơn và khả năng thương mại hóa nhanh hơn.

Sự xuất hiện của các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) như GPT, cùng với bước tiến nhanh chóng của công nghệ học sâu (deep learning), đã đẩy AI vượt ra khỏi phạm vi ứng dụng tiêu dùng. AI không còn chỉ là công cụ hỗ trợ mà bắt đầu trở thành “bộ não” cho nhiều lĩnh vực: từ tài chính, y tế đến sản xuất, quốc phòng. Đặc biệt, khả năng ứng dụng AI trong quân sự, từ hệ thống vũ khí tự hành đến chiến tranh thông tin, đã làm thay đổi cách các quốc gia nhìn nhận công nghệ này.

Từ đây, AI không còn là một sản phẩm thị trường đơn thuần, mà trở thành tài sản chiến lược. Như một nhận định từng gây nhiều tranh cãi nhưng ngày càng trở nên xác đáng: Quốc gia nào làm chủ AI sẽ nắm ưu thế vượt trội về kinh tế, công nghệ và cả quân sự.

Đến cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc

Sự dịch chuyển từ “cuộc chơi doanh nghiệp” sang “cuộc chơi quốc gia” thể hiện rõ nhất trong cách các cường quốc thiết kế chiến lược AI. Mỹ, trung tâm của hệ sinh thái công nghệ toàn cầu, là quốc gia đi đầu trong việc tái định vị AI như một trụ cột an ninh quốc gia.

Washington hiện kiểm soát nhiều mắt xích quan trọng nhất của chuỗi giá trị AI. Ở thượng nguồn là thiết kế chip và phần mềm kiến trúc, nơi các công ty như Nvidia, AMD, Cadence hay Synopsys nắm giữ công nghệ cốt lõi. Ở hạ nguồn là các nền tảng điện toán đám mây và hệ sinh thái mô hình lớn do Amazon (AWS), Microsoft (Azure), Google Cloud vận hành. Đây chính là “mạch máu” nuôi dưỡng toàn bộ ngành công nghiệp AI toàn cầu.

Nhận thức được vai trò chiến lược này, Mỹ đã triển khai hàng loạt biện pháp kiểm soát xuất khẩu công nghệ. Các dòng chip tiên tiến như Nvidia H100 hay thế hệ Blackwell mới nhất bị hạn chế xuất khẩu, nhằm ngăn chặn đối thủ tiếp cận năng lực tính toán cần thiết để phát triển AI ở quy mô lớn. Đây không còn là chính sách thương mại, mà là một dạng “hàng rào công nghệ” mang tính địa chính trị rõ rệt.

Song song đó, Mỹ cũng đẩy mạnh xây dựng các liên minh công nghệ với châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc… nhằm củng cố chuỗi cung ứng và duy trì lợi thế dẫn đầu. Khái niệm “ngoại giao công nghệ” (tech diplomacy) ngày càng trở nên phổ biến, khi các thỏa thuận hợp tác không chỉ xoay quanh thương mại mà còn bao gồm tiêu chuẩn công nghệ, dữ liệu và an ninh mạng.

AI - Từ cuộc đua thị trường đến bàn cờ địa chính trị toàn cầu
AI - Từ cuộc đua thị trường đến bàn cờ địa chính trị toàn cầu

Trung Quốc và chiến lược tự chủ công nghệ

Ở chiều ngược lại, Trung Quốc theo đuổi một con đường khác: tự chủ công nghệ và xây dựng hệ sinh thái khép kín. Trước sức ép từ các lệnh hạn chế của Mỹ, Bắc Kinh đẩy mạnh đầu tư vào ngành bán dẫn nội địa, phát triển các dòng chip “cây nhà lá vườn” dù vẫn còn khoảng cách so với công nghệ tiên tiến của phương Tây.

Không chỉ dừng ở phần cứng, Trung Quốc cũng tích cực phát triển các mô hình AI riêng, với sự tham gia của các “ông lớn” như Baidu, Alibaba, Tencent. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở quy mô thị trường: với gần 1,4 tỷ dân và một hệ sinh thái số khổng lồ, Trung Quốc sở hữu nguồn dữ liệu phong phú để huấn luyện AI ở quy mô lớn, một lợi thế không dễ sao chép.

Đáng chú ý, các nền tảng như WeChat không chỉ là ứng dụng mạng xã hội mà đã trở thành “hạ tầng số quốc gia”, tích hợp từ thanh toán, dịch vụ công đến thương mại điện tử. Điều này cho phép Trung Quốc xây dựng một hệ sinh thái công nghệ khép kín, nơi dữ liệu, người dùng và dịch vụ được kiểm soát trong một không gian thống nhất.

Chiến lược này giúp Bắc Kinh giảm phụ thuộc vào công nghệ bên ngoài, đồng thời tạo ra một mô hình phát triển AI mang đặc trưng riêng, khác biệt với mô hình mở và toàn cầu hóa của phương Tây.

“Chiến trường” quyền lực toàn cầu

Việc Mỹ và Trung Quốc theo đuổi hai chiến lược khác nhau đã biến AI thành một “chiến trường mới” của cạnh tranh quyền lực. Không giống như các lĩnh vực truyền thống, AI là công nghệ nền tảng, có khả năng lan tỏa sang mọi ngành kinh tế và lĩnh vực đời sống. Do đó, quốc gia nào kiểm soát được AI sẽ có lợi thế vượt trội trong dài hạn.

Cuộc cạnh tranh này không chỉ dừng lại ở công nghệ, mà còn mở rộng sang tiêu chuẩn, dữ liệu và mô hình quản trị. Mỹ thúc đẩy các nguyên tắc AI “mở”, minh bạch và dựa trên thị trường, trong khi Trung Quốc nhấn mạnh vai trò quản lý của nhà nước và kiểm soát dữ liệu. Sự khác biệt này có thể dẫn đến việc hình thành 2 “hệ sinh thái AI” song song, tương tự như cách Internet từng bị chia tách thành các không gian khác nhau.

Bên cạnh đó, AI còn làm thay đổi cán cân quyền lực trong các lĩnh vực như quốc phòng, tình báo và an ninh mạng. Các hệ thống phân tích dữ liệu, nhận diện hình ảnh, hay mô hình dự báo chiến lược có thể mang lại lợi thế đáng kể cho quốc gia sở hữu. Điều này khiến AI không chỉ là công cụ phát triển kinh tế, mà còn là yếu tố quyết định trong các cuộc cạnh tranh chiến lược.

Những hệ lụy và câu hỏi mở

Tình trạng “địa chính trị hóa” AI đặt ra nhiều thách thức cho trật tự toàn cầu. Một mặt, nó giúp cạnh tranh thúc đẩy đổi mới và đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ. Nhưng mặt khác, nó cũng làm gia tăng nguy cơ phân mảnh, khi các quốc gia dựng lên các “bức tường công nghệ” để bảo vệ lợi ích của mình.

Đối với các nước đang phát triển, bài toán đặt ra là làm thế nào để không bị đứng ngoài cuộc chơi. Việc phụ thuộc vào công nghệ của một bên có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về lâu dài. Do đó, nhiều quốc gia đang tìm cách cân bằng giữa hợp tác và tự chủ, đồng thời đầu tư vào nguồn nhân lực và hạ tầng số.

Ở cấp độ toàn cầu, câu hỏi lớn vẫn chưa có lời giải: liệu AI sẽ trở thành cầu nối hợp tác hay là yếu tố chia rẽ mới? Việc thiếu một khung quản trị chung cho AI có thể dẫn đến những rủi ro khó lường, từ cạnh tranh không lành mạnh đến các vấn đề đạo đức và an ninh.

Văn Cường